To be complex and difficult to classify into simple groups.
Khó có thể phân loại một cách đơn giản
Giải thích: Dùng để mô tả một sự vật hoặc hiện tượng quá phức tạp, không thể định nghĩa bằng các phép phân đôi hoặc nhãn dán đơn giản.
Ví dụ: The impact of social media on mental health resists neat categorization, as it has both profound benefits and risks.
Used when making a summary statement after considering all relevant factors.
Suy cho cùng, tóm lại là
Giải thích: Đây là một từ chuyển tiếp trang trọng, được dùng để đưa ra kết luận cuối cùng hoặc quan điểm cốt lõi quan trọng nhất sau khi đã xem xét tất cả các lập luận.
Ví dụ: In the final analysis, the success of the project depends on team cooperation rather than individual talent.
To be based on or originate from something.
Bắt nguồn từ, bám rễ vào
Giải thích: Biểu thị nền tảng hoặc nguồn gốc của một quan niệm, hành vi hoặc tình huống nào đó. Trong bài viết này, nó có nghĩa là sự lựa chọn nên dựa trên bằng chứng thay vì sự lo lắng.
Ví dụ: His deep-seated fears are rooted in childhood experiences.
Traditional beliefs or knowledge passed down through generations within a culture.
Trí tuệ dân gian, kinh nghiệm truyền thống
Giải thích: Chỉ những kiến thức thông thường hoặc quan niệm không mang tính khoa học, được truyền từ đời này sang đời khác, đôi khi mang hàm ý 'chưa được khoa học chứng minh'.
Ví dụ: While some folk wisdom about health is outdated, many traditional remedies are now being validated by science.
Agricultural products, especially fruits and vegetables, grown without synthetic chemicals.
nông sản hữu cơ
Giải thích: Trong tiếng Anh thông dụng, 'produce' thường là động từ "sản xuất". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nông nghiệp và bán lẻ, nó là danh từ không đếm được, chỉ "nông sản", đặc biệt là rau củ quả tươi.
Ví dụ: The supermarket has a dedicated section for fresh organic produce.
A series of biochemical reactions where the product of one reaction triggers the next, similar to a waterfall.
chuỗi phản ứng hormone
Giải thích: 'Cascade' vốn có nghĩa là "thác nước nhỏ". Trong sinh học và y học, nó được dùng để mô tả "phản ứng dây chuyền", tức là quá trình một tín hiệu hóa học kích hoạt một loạt các phản ứng tiếp theo.
Ví dụ: Stress triggers a hormonal cascade that increases heart rate and blood pressure.
The degree to which individuals have the capacity to obtain, process, and understand basic nutrition information.
hiểu biết về dinh dưỡng
Giải thích: Định nghĩa cơ bản của 'Literacy' là "biết chữ" hoặc "khả năng đọc viết". Trong ngữ cảnh học thuật hiện đại, nó được mở rộng thành "khả năng nhận thức và ứng dụng" trong một lĩnh vực cụ thể (như dinh dưỡng, tài chính, truyền thông).
Ví dụ: Improving nutrition literacy is key to preventing chronic lifestyle diseases.
The social, physical, and economic environment that influences food choices and health outcomes.
bối cảnh thực phẩm
Giải thích: 'Landscape' vốn chỉ "phong cảnh" hoặc "địa hình". Trong khoa học xã hội, nó được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả "hiện trạng tổng thể" hoặc "bối cảnh môi trường" của một lĩnh vực cụ thể (như cung ứng thực phẩm, chính trị, công nghệ).
Ví dụ: The modern food landscape is dominated by highly processed convenience items.
The responsible use and protection of the natural environment through conservation and sustainable practices.
trách nhiệm quản lý sinh thái
Giải thích: 'Stewardship' bắt nguồn từ 'steward' (quản gia). Trong ngữ cảnh môi trường, nó không còn chỉ việc quản lý việc nhà, mà chỉ trách nhiệm của con người với tư cách là "người bảo vệ" hoặc "người quản lý" tài nguyên Trái đất.
Ví dụ: The farm was awarded for its commitment to ecological stewardship and biodiversity.