Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: nhà để xe, thường cũng là nơi cất giữ dụng cụ hoặc làm các hoạt động thủ công
Trong ngữ cảnh: an toàn, trạng thái không gặp nguy hiểm hoặc bị thương
Trong ngữ cảnh: đo, chỉ việc xác định chiều dài, kích thước hoặc số lượng của vật thể
Trong ngữ cảnh: đánh dấu, để lại dấu vết trên bề mặt vật thể để nhận biết
Trong ngữ cảnh: tấm ván, chỉ vật liệu xây dựng bằng gỗ hình chữ nhật
Trong ngữ cảnh: cưa, một dụng cụ dùng để cắt gỗ hoặc kim loại
Trong ngữ cảnh: đinh, chi tiết kim loại nhọn dùng để cố định vật thể
Trong ngữ cảnh: ốc vít, chi tiết xiết chặt có ren
Trong ngữ cảnh: mũi khoan hoặc máy khoan, dụng cụ dùng để tạo lỗ trên vật thể
Trong ngữ cảnh: mảnh, bộ phận hoặc khối đã được cắt rời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Protective eyewear used to prevent injury to the eyes.
Kính bảo hộ
A flexible ruler used to measure length or distance.
Thước cuộn
To place a garment or piece of equipment on one's body.
mặc vào; đeo vào
A slogan emphasizing that safety is the most important consideration.
An toàn là trên hết
To keep all parts of an object connected or attached to each other.
giữ mọi thứ cố định với nhau