Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phát trực tiếp
Trong ngữ cảnh: thành công
Trong ngữ cảnh: lo lắng
Trong ngữ cảnh: máy quay; ống kính
Trong ngữ cảnh: thoải mái; thư giãn
Trong ngữ cảnh: đặc biệt
Trong ngữ cảnh: ưu đãi; giảm giá
Trong ngữ cảnh: món hàng; sản phẩm
Trong ngữ cảnh: đơn hàng
Trong ngữ cảnh: giao dịch; giá hời
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A form of e-commerce where a host demonstrates products via a live video broadcast.
Livestream bán hàng / Mua sắm qua livestream
Relaxed and confident; not nervous or embarrassed.
thoải mái, tự tại
To begin a task or business on a limited scale before expanding.
bắt đầu từ quy mô nhỏ
In a position facing someone or something.
trước mặt...
Additional items given to customers without charge as an incentive.
quà tặng kèm