Working with Tools - Part ALàm việc với công cụ - Phần A
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: hộp dụng cụ
Trong ngữ cảnh: vòi nước
Trong ngữ cảnh: nhỏ giọt
Trong ngữ cảnh: thợ sửa ống nước
Trong ngữ cảnh: sửa chữa
Trong ngữ cảnh: cờ lê
Trong ngữ cảnh: tua vít
Trong ngữ cảnh: bồn rửa
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To ask a professional to come and do a particular job.
Gọi ai đó đến (để giúp đỡ hoặc sửa chữa)
To help someone with something.
Giúp một tay, hỗ trợ
To stop the flow of water, gas, or electricity.
Tắt, khóa (nước, điện, ga)
Used to say that you will do what someone has asked you to do.
Được chứ, rõ rồi