EN: The appositive noun phrase (an Argentine city...) is used to rename or explain the preceding noun (Bahía Blanca). It is followed by an adjective phrase (famous for...) which functions as a post-modifier, describing the characteristics of the city without using a relative clause like 'which is famous for'.
Tiếng Việt: Cụm danh từ đồng vị ngữ (an Argentine city...) được dùng để đặt tên lại hoặc giải thích danh từ đứng trước (Bahía Blanca). Sau đó là cụm tính từ (famous for...) làm bổ ngữ đứng sau, trực tiếp mô tả đặc điểm của thành phố, và lược bỏ mệnh đề quan hệ (như which is famous for).
He lives in Kyoto, a Japanese city famous for its historic temples.
Anh ấy sống ở Kyoto, một thành phố của Nhật Bản nổi tiếng với những ngôi chùa lịch sử.
EN: The prepositional phrase 'instead of' is used to suggest that one thing is chosen, preferred, or true, while another is not. It is followed by a noun, pronoun, or gerund.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'instead of' (thay vì/thay cho) được dùng để diễn tả sự lựa chọn, sở thích, hoặc một điều gì đó đúng và loại trừ điều khác. Sau nó là danh từ, đại từ hoặc danh động từ.
She chose to study history instead of law.
Cô ấy chọn học lịch sử thay vì luật.
EN: Argentina is globally famous for football (soccer), producing legends like Diego Maradona and Lionel Messi. However, Bahía Blanca is a unique exception, known as the 'Capital of Argentine Basketball' and the hometown of NBA legend Manu Ginóbili. This context makes Lautaro Martínez's football journey from this city particularly interesting.
Tiếng Việt: Argentina nổi tiếng toàn cầu về bóng đá, sản sinh ra những huyền thoại như Diego Maradona và Lionel Messi. Tuy nhiên, Bahía Blanca là một ngoại lệ độc đáo, được mệnh danh là 'thủ đô bóng rổ của Argentina' và cũng là quê hương của huyền thoại NBA Manu Ginóbili. Bối cảnh này khiến hành trình đến với bóng đá của Lautaro Martínez từ thành phố này trở nên đặc biệt thú vị.
EN: The Past Perfect tense ('had been') is used to describe an action or state that was completed before another point in the past. In this context, it emphasizes his father's past career which had already concluded before Lautaro's own football journey began.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Ở đây, nó nhấn mạnh rằng sự nghiệp bóng đá của cha anh đã kết thúc trước khi Lautaro bắt đầu con đường bóng đá của riêng mình.
She had been a professional dancer before she decided to study law.
Trước khi quyết định theo học luật, cô ấy từng là một vũ công chuyên nghiệp.
EN: The relative pronoun 'who' introduces a non-defining relative clause ('who unfortunately never managed to reach the top') to provide extra information about the noun 'footballer'.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ 'who' dẫn dắt mệnh đề quan hệ không hạn định (who unfortunately never managed to reach the top), dùng để bổ sung thêm thông tin cho tiền ngữ 'footballer' (cầu thủ bóng đá).
I met an old friend, who kindly offered to help me with my project.
Tôi gặp một người bạn cũ, anh ấy tốt bụng đề nghị giúp tôi làm dự án của mình.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the person or thing affected by the action. In this sentence, 'was rejected' highlights that Lautaro received the action of rejection. The agent performing the action is introduced by the preposition 'by'.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là người hoặc vật chịu tác động của hành động. Trong câu này, 「was rejected」 (bị từ chối) nhấn mạnh rằng Lautaro là người nhận hành động từ chối. Chủ thể thực hiện hành động được dẫn dắt bởi giới từ 「by」.
The young player was scouted by several European clubs.
Cầu thủ trẻ này đã được một số câu lạc bộ châu Âu để mắt tới.
EN: The prepositional phrase 'As a teenager' functions as an adverbial of time, indicating the period in someone's life when the main action occurred. 'As' here means 'in the role or status of'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 「As a teenager」 đóng vai trò trạng ngữ chỉ thời gian, biểu thị giai đoạn trong đời người mà hành động của mệnh đề chính xảy ra. 「as」 ở đây có nghĩa là 'với tư cách hoặc trạng thái là'.
As a child, she practiced playing piano every day.
Khi còn nhỏ, cô ấy luyện tập piano mỗi ngày.
EN: Boca Juniors is one of Argentina's most successful and popular football clubs, famous for its passionate fanbase and world-class youth academy. Being rejected by Boca is a common setback for many young Argentine players, but Lautaro's subsequent success at Racing Club and Inter Milan shows how resilience can lead to a legendary career.
Tiếng Việt: Boca Juniors là một trong những câu lạc bộ bóng đá thành công và nổi tiếng nhất Argentina, nổi tiếng với người hâm mộ cuồng nhiệt và hệ thống đào tạo trẻ đẳng cấp thế giới. Đối với nhiều cầu thủ trẻ Argentina, bị Boca Juniors từ chối là một thất bại thường gặp, nhưng thành công sau đó của Lautaro tại Racing Club và Inter Milan đã chứng minh sự kiên trì có thể tạo nên một sự nghiệp huyền thoại như thế nào.
EN: Noun Clause as Object: The conjunction 'that' introduces a noun clause ('that the young boy was simply not strong enough') which functions as the direct object of the main verb 'believed'. In informal English, 'that' is often omitted, but it is kept here for formal narrative structure.
Tiếng Việt: Mệnh đề danh từ làm tân ngữ: Liên từ 'that' dẫn dắt một mệnh đề danh từ (that the young boy was simply not strong enough), đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp của động từ chính 'believed' trong mệnh đề chính. Trong văn nói, 'that' thường được lược bỏ, nhưng trong văn tự sự, nó thường được giữ lại để duy trì cấu trúc hoàn chỉnh.
The teacher believed that every student could pass the exam.
Giáo viên tin rằng mọi học sinh đều có thể vượt qua kỳ thi.
EN: Adverb 'enough' Post-modification: Unlike most adverbs of degree, 'enough' is placed *after* the adjective or adverb it modifies (e.g., 'strong enough', not 'enough strong'). When modifying nouns, however, it precedes the noun (e.g., 'enough money').
Tiếng Việt: Trạng từ 'enough' bổ nghĩa sau: Khác với hầu hết các trạng từ chỉ mức độ, 'enough' phải đứng *sau* tính từ hoặc trạng từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: 'strong enough', không phải 'enough strong'). Tuy nhiên, khi bổ nghĩa cho danh từ, nó đứng trước danh từ (ví dụ: 'enough money').
She was not tall enough to reach the top shelf.
Cô ấy không đủ cao để với tới kệ trên cùng.
EN: In youth football (soccer) academies, physical development is often a major criterion for selection. Many world-class players, including Lionel Messi and Lautaro Martínez, faced early rejections from top clubs like Boca Juniors due to concerns over their size or strength, highlighting the high physical demands of Argentine football.
Tiếng Việt: Trong các học viện bóng đá trẻ, tình trạng phát triển thể chất thường là tiêu chí quan trọng trong tuyển chọn. Nhiều cầu thủ đẳng cấp thế giới (bao gồm Messi và Lautaro Martínez) từng bị các câu lạc bộ hàng đầu như Boca Juniors từ chối ở giai đoạn đầu vì vấn đề thể hình hoặc sức mạnh, điều này làm nổi bật yêu cầu cao về tranh chấp thể lực trong bóng đá Argentina.
EN: The phrasal verb 'believe in' means to have faith in the existence, truth, or efficacy of something, or to have confidence in someone's ability or character. This is different from 'believe' without 'in', which simply means to accept something as true.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'believe in' có nghĩa là tin tưởng, tín ngưỡng, hoặc tin vào năng lực và phẩm chất của ai đó. Điều này khác với 'believe' không có giới từ (chỉ đơn thuần tin rằng điều gì đó là đúng).
The teacher always believed in her students' potential.
Người giáo viên này luôn tin vào tiềm năng của học sinh mình.
EN: The verb 'give' is a ditransitive verb, which means it takes two objects: an indirect object (the recipient, 'him') and a direct object (the thing given, 'a real chance'). The typical pattern is 'give + indirect object + direct object'.
Tiếng Việt: Động từ 'give' (cho) là động từ song tân ngữ (động từ trao tặng), cần hai tân ngữ: tân ngữ gián tiếp (người nhận 'him') và tân ngữ trực tiếp (vật được cho 'a real chance'). Cấu trúc câu phổ biến là 'give + tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp'.
She gave me a beautiful book for my birthday.
Cô ấy tặng tôi một cuốn sách đẹp làm quà sinh nhật.
EN: Racing Club (Racing Club de Avellaneda) is one of the 'Big Five' clubs in Argentine football. Known for its passionate fanbase and excellent youth academy, it played a crucial role in nurturing Lautaro Martínez's early career after he was overlooked by Boca Juniors.
Tiếng Việt: Racing Club de Avellaneda là một trong 'năm ông lớn truyền thống' của bóng đá Argentina. Câu lạc bộ này nổi tiếng với cổ động viên cuồng nhiệt và hệ thống đào tạo trẻ xuất sắc, đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển sự nghiệp ban đầu của Lautaro Martínez sau khi anh bị Boca Juniors bỏ qua.
EN: The verb 'call' can be used in a complex transitive structure: 'call + object + object complement' (call someone something). Here, 'him' is the direct object, and '"El Toro"' is the object complement, which renames or describes the object.
Tiếng Việt: Động từ 'call' (gọi) có thể được dùng trong cấu trúc ngoại động từ phức: 'call + tân ngữ + bổ ngữ tân ngữ' (gọi ai đó bằng danh hiệu nào đó). Trong câu này, 'him' là tân ngữ trực tiếp, còn '"El Toro"' là bổ ngữ tân ngữ, dùng để bổ sung thông tin về danh tính hoặc danh hiệu của tân ngữ.
They called the brave dog "Hero" after the rescue.
Sau chiến dịch cứu hộ, họ gọi chú chó dũng cảm đó là 'anh hùng'.
EN: The subordinating conjunction 'because' introduces an adverbial clause of reason ('because he fought...'), which explains why the action in the main clause ('Fans soon called him...') occurred.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc 'because' (bởi vì) dẫn dắt mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân ('because he fought...'), dùng để giải thích lý do hành động ở mệnh đề chính ('Fans soon called him...') xảy ra.
She succeeded because she practiced every single day.
Cô ấy thành công là vì cô ấy kiên trì luyện tập mỗi ngày.
EN: The nickname 'El Toro' (The Bull) in Spanish perfectly captures Lautaro Martínez's playing style. In South American and European football culture, players are often given animal-themed nicknames by fans or commentators to describe their physical traits or playing attitude. A 'bull' signifies strength, relentless determination, and a refusal to back down from physical challenges on the pitch.
Tiếng Việt: Biệt danh tiếng Tây Ban Nha 'El Toro' (con bò tót) nắm bắt hoàn hảo phong cách chơi bóng của Lautaro Martinez. Trong văn hóa bóng đá Nam Mỹ và châu Âu, người hâm mộ hoặc bình luận viên thường đặt biệt danh liên quan đến động vật cho cầu thủ dựa trên đặc điểm thể chất hoặc thái độ thi đấu. 'Con bò tót' tượng trưng cho sức mạnh, quyết tâm không khuất phục, và phong cách mạnh mẽ không bao giờ lùi bước trước các pha va chạm thể lực trên sân.
EN: Non-defining relative clauses (using 'which') add extra, non-essential information about a noun. They are separated from the main clause by a comma, and 'which' cannot be replaced by 'that' in this context.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ không hạn định (dùng 'which') dùng để bổ sung thông tin thêm cho danh từ đứng trước, cung cấp thông tin phụ không bắt buộc. Loại mệnh đề này phải có dấu phẩy trước nó, và trong cách dùng này, 'which' không thể thay bằng 'that'.
He bought a new car, which cost him a fortune.
Anh ấy mua một chiếc xe mới, điều đó khiến anh ấy tốn một khoản tiền lớn.
EN: The simple past tense ('moved') is used to describe completed actions that occurred at a specific, definite time in the past (indicated here by 'In 2018').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (như 'moved') được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể, rõ ràng trong quá khứ (được chỉ ra bởi 'In 2018' ở đây).
In 2015, she graduated from university.
Năm 2015, cô ấy tốt nghiệp đại học.
EN: Inter Milan (officially Football Club Internazionale Milano) is one of the most successful and historic football clubs in Italy and the world. Moving to such a prestigious European club represents a massive milestone for any South American footballer, marking their entry into the highest level of global club football.
Tiếng Việt: Inter Milan (tên chính thức là Football Club Internazionale Milano) là một trong những câu lạc bộ bóng đá thành công nhất và giàu truyền thống nhất ở Ý và trên toàn thế giới. Đối với bất kỳ cầu thủ bóng đá Nam Mỹ nào, việc chuyển đến một câu lạc bộ châu Âu danh tiếng như vậy đều đại diện cho một cột mốc lớn trong sự nghiệp, đánh dấu việc họ chính thức bước vào đấu trường bóng đá chuyên nghiệp đỉnh cao của thế giới.
EN: The verb 'refuse' is followed by a to-infinitive (to + base verb) to express that someone says they will not do something. This is a common pattern for verbs of decision or intention.
Tiếng Việt: Động từ 'refuse' (từ chối) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (to + động từ nguyên thể), dùng để diễn tả việc ai đó tuyên bố không sẵn lòng làm điều gì đó. Đây là cách dùng phổ biến của các động từ chỉ sự quyết định hoặc ý định.
She refused to accept the job offer because the salary was too low.
Cô ấy từ chối nhận lời mời làm việc đó vì mức lương quá thấp.
EN: The coordinating conjunction 'but' connects two independent clauses or parallel verb phrases ('began...' and 'refused...') to show contrast between the two actions.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'but' (nhưng) nối hai mệnh đề độc lập hoặc các cụm động từ song song ('began...' và 'refused...') để biểu thị mối quan hệ tương phản giữa hai hành động này.
He tried his best but failed to win the match.
Anh ấy đã cố gắng hết sức nhưng không thể giành chiến thắng trong trận đấu.
EN: In football (soccer), 'the bench' refers to the substitute bench where players sit when they are not in the starting lineup. 'Time on the bench' is a common idiom representing a period of being a backup player rather than a key starter. Refusing to 'stay there' metaphorically highlights a player's determination to work hard and earn a place in the starting eleven.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, 'the bench' (băng ghế dự bị) là nơi các cầu thủ không đá chính ngồi trong trận đấu. 'time on the bench' (thời gian trên băng ghế dự bị) là cách nói phổ biến, chỉ khoảng thời gian làm cầu thủ dự bị thay vì đá chính. Còn 'từ chối ở lại đó' ẩn dụ cho quyết tâm và ý chí của cầu thủ không cam chịu hiện tại, nỗ lực tập luyện để giành suất đá chính.
EN: The phrasal verb 'grow into' means to gradually develop or mature into a particular type of person or role over time.
Tiếng Việt: Cụm động từ 'grow into' có nghĩa là 'trưởng thành thành' hoặc 'phát triển thành', chỉ việc dần dần trưởng thành theo thời gian và đảm nhận một vai trò cụ thể hoặc trở thành một kiểu người nào đó.
With hard work, she grew into a confident public speaker.
Nhờ nỗ lực, cô ấy đã trưởng thành thành một nhà hùng biện đầy tự tin.
EN: The reduplicative phrase 'year by year' is an adverbial of frequency/time, meaning gradually over a period of years. It is used to emphasize steady, continuous progression.
Tiếng Việt: Cụm từ lặp 'year by year' là cụm trạng từ chỉ thời gian, nghĩa là 'năm này qua năm khác' hoặc 'từng năm một', dùng để nhấn mạnh quá trình phát triển liên tục và dần dần.
Year by year, the small town became a bustling city.
Năm này qua năm khác, thị trấn nhỏ này đã trở thành một thành phố nhộn nhịp.
EN: Inter Milan (Football Club Internazionale Milano) is one of the most historic and successful football clubs in Italy and the world. Becoming the club captain ('capitano') carries immense cultural prestige, representing not just tactical leadership but also embodying the club's values and inspiring a global fanbase.
Tiếng Việt: Inter Milan (Football Club Internazionale Milano) là một trong những câu lạc bộ bóng đá lâu đời và thành công nhất ở Ý cũng như trên toàn thế giới. Trong văn hóa bóng đá Ý, việc giữ vai trò đội trưởng (capitano) tượng trưng cho vinh dự và uy tín văn hóa rất cao. Điều này không chỉ thể hiện khả năng lãnh đạo về mặt chiến thuật mà còn đại diện cho việc kế thừa các giá trị tinh thần của câu lạc bộ và truyền cảm hứng cho người hâm mộ trên toàn thế giới.
EN: The past simple tense of regular verbs is formed by adding '-ed' (e.g., 'inspired'), while irregular verbs have unique past forms (e.g., 'became' from 'become'). This tense is used to describe completed actions in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn của động từ có quy tắc được tạo thành bằng cách thêm '-ed' vào cuối từ (ví dụ: 'inspired'), trong khi động từ bất quy tắc có dạng quá khứ riêng (ví dụ: 'become' thành 'became'). Thì này được dùng để mô tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
She became a professional doctor and inspired many young students.
Cô ấy đã trở thành một bác sĩ chuyên nghiệp và truyền cảm hứng cho nhiều sinh viên trẻ.
EN: A compound predicate occurs when a single subject ('He') performs multiple actions connected by a coordinating conjunction like 'and'. Here, 'He' is the subject for both 'became' and 'inspired', avoiding the need to repeat the pronoun.
Tiếng Việt: Khi một chủ ngữ duy nhất ('He') thực hiện nhiều hành động được nối với nhau bằng liên từ đẳng lập (như 'and'), ta có vị ngữ kép. Ở đây, 'He' đồng thời là chủ ngữ của cả 'became' và 'inspired', nhờ đó tránh lặp lại đại từ.
He finished his homework and played basketball with his friends.
Anh ấy đã hoàn thành bài tập và chơi bóng rổ với bạn bè.
EN: In European football, being named the 'club captain' is a prestigious honor. The captain is not just a tactical leader on the pitch, but also the emotional leader who represents the club's values and unites the dressing room. For a foreign player like Lautaro Martínez to become the captain of a historic Italian giant like Inter Milan is a testament to his immense character and leadership.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá châu Âu, được bổ nhiệm làm 'đội trưởng câu lạc bộ' là một vinh dự vô cùng lớn. Đội trưởng không chỉ là thủ lĩnh chiến thuật trên sân mà còn là thủ lĩnh tinh thần, đại diện cho giá trị của câu lạc bộ và gắn kết phòng thay đồ. Đối với một cầu thủ không phải người Ý như Lautaro Martinez, việc trở thành đội trưởng của Inter Milan, một ông lớn giàu truyền thống của bóng đá Ý, chứng minh đầy đủ sức hút cá nhân và năng lực lãnh đạo mạnh mẽ của anh.
EN: The preposition 'as' is used to state the role, capacity, or function of someone or something. In this sentence, 'as the team's top scorer' indicates the capacity in which he achieved the action.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' được dùng để chỉ danh tính, vai trò hoặc chức năng của ai đó hoặc cái gì đó (với tư cách là...). Trong câu này, 'as the team's top scorer' chỉ rõ anh ấy đạt được thành tích này với tư cách là 'vua phá lưới của đội'.
She joined the company as a junior designer.
Cô ấy gia nhập công ty này với tư cách là nhà thiết kế cấp thấp.
EN: The verb 'lead' followed by a noun/pronoun and the preposition 'to' (lead someone to something) means to guide or conduct someone to a specific place, state, or achievement.
Tiếng Việt: Động từ 'lead' đi kèm danh từ/đại từ và giới từ 'to' (lead someone to something), diễn tả việc dẫn dắt ai đó đến một nơi chốn, trạng thái hoặc thành tựu cụ thể (dẫn ai đó đến...).
The captain led his team to victory in the final match.
Đội trưởng dẫn dắt đội của anh ấy giành chiến thắng trong trận chung kết.
EN: In Italian football (Serie A), winning ten league titles (Scudetti) earns a club the right to wear one golden star on their jersey. By winning their twentieth league title in 2024, Inter Milan earned their prestigious second star, a historic milestone that Lautaro Martínez achieved as the team's captain and top scorer.
Tiếng Việt: Tại Serie A (giải bóng đá vô địch quốc gia Ý), mỗi khi đội bóng giành được 10 chức vô địch giải đấu, họ được thêu một ngôi sao vàng lên áo đấu. Inter Milan giành chức vô địch giải đấu lần thứ 20 vào năm 2024, đồng nghĩa với việc họ có được 'ngôi sao thứ hai' đầy vinh dự, và Lautaro Martinez chính là người với tư cách đội trưởng kiêm chân sút hàng đầu đã dẫn dắt đội bóng đạt được cột mốc lịch sử này.
EN: Reduced Relative Clauses (Passive): A relative clause with a passive verb (e.g., 'who was once rejected') can be reduced by omitting the relative pronoun and the auxiliary verb 'be', leaving only the past participle ('once rejected'). This makes the sentence more concise.
Tiếng Việt: Rút gọn mệnh đề quan hệ (bị động): Mệnh đề quan hệ chứa động từ bị động (ví dụ 'who was once rejected') có thể được rút gọn bằng cách lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ 'be', chỉ giữ lại quá khứ phân từ ('once rejected'). Điều này giúp câu ngắn gọn hơn.
The book written by the famous author became a bestseller.
Cuốn sách được viết bởi một nhà văn nổi tiếng đã trở thành sách bán chạy.
EN: Past Continuous Tense: Formed with 'was/were' + present participle (-ing). It is used here to describe an ongoing action or a vivid state in the past, emphasizing the process of lifting trophies.
Tiếng Việt: Thì quá khứ tiếp diễn: Được cấu tạo bởi 'was/were' + hiện tại phân từ (-ing). Ở đây được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ hoặc trạng thái sinh động, nhấn mạnh quá trình nâng cúp.
They were celebrating their victory all night long.
Họ đã ăn mừng chiến thắng suốt cả đêm.
EN: Boca Juniors (referred to here as 'Boca') is one of Argentina's most famous and prestigious football clubs, known for producing world-class talent. Being rejected by Boca as a teenager is a common setback for many young Argentine players, but Lautaro Martínez's journey to success in Europe (with Inter Milan) highlights his resilience and ultimate triumph on the global stage.
Tiếng Việt: Boca Juniors (gọi tắt là 'Boca' ở đây) là một trong những câu lạc bộ bóng đá nổi tiếng và danh giá nhất Argentina, nổi tiếng với việc đào tạo ra những ngôi sao đẳng cấp thế giới. Bị Boca từ chối ở lứa tuổi trẻ là một thất bại phổ biến đối với nhiều cầu thủ trẻ Argentina, nhưng hành trình thành công sau đó của Lautaro Martínez ở châu Âu (khoác áo Inter Milan) đã làm nổi bật sự kiên cường của anh và những thành tựu rực rỡ cuối cùng anh giành được trên đấu trường quốc tế.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: không may, đáng tiếc
Trong ngữ cảnh: từ chối, khước từ, không chấp nhận
Trong ngữ cảnh: tài năng, năng khiếu
Trong ngữ cảnh: một cách kiên quyết, vững vàng
Trong ngữ cảnh: từ chối
Trong ngữ cảnh: cuối cùng, rốt cuộc
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: cúp, cúp vô địch
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To achieve the highest level of success in a career or field.
Đạt đến đỉnh cao, đạt được thành công lớn
To be a substitute player who is not currently playing in the game.
Là cầu thủ dự bị (ngồi ghế dự bị)
The championship of a sports league.
Chức vô địch giải đấu
The player who scores the most points or goals in a game, season, or tournament.
Vua phá lưới, cầu thủ ghi bàn hàng đầu