Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: không may, đáng tiếc
Trong ngữ cảnh: từ chối, khước từ, không chấp nhận
Trong ngữ cảnh: tài năng, năng khiếu
Trong ngữ cảnh: một cách kiên quyết, vững vàng
Trong ngữ cảnh: từ chối
Trong ngữ cảnh: cuối cùng, rốt cuộc
Trong ngữ cảnh: truyền cảm hứng, khơi gợi
Trong ngữ cảnh: cúp, cúp vô địch
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To achieve the highest level of success in a career or field.
Đạt đến đỉnh cao, đạt được thành công lớn
To be a substitute player who is not currently playing in the game.
Là cầu thủ dự bị (ngồi ghế dự bị)
The championship of a sports league.
Chức vô địch giải đấu
The player who scores the most points or goals in a game, season, or tournament.
Vua phá lưới, cầu thủ ghi bàn hàng đầu