Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Vật lộn, chật vật (thi đấu không tốt trong giải đấu)
Trong ngữ cảnh: sự chỉ trích, lời phê bình
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy thất vọng
Trong ngữ cảnh: Giành được, xứng đáng (danh hiệu hoặc phần thưởng)
Trong ngữ cảnh: Giành được, đảm bảo (chiến thắng hoặc suất tham dự)
Trong ngữ cảnh: không may, đáng tiếc
Trong ngữ cảnh: Không thể tin được, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: Trước đó, trước đây
Trong ngữ cảnh: Yêu quý, thân thương
Trong ngữ cảnh: Có ý nghĩa lịch sử, đi vào lịch sử
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A position in the starting lineup of a sports team.
Vị trí đá chính, suất trong đội hình xuất phát
An additional period of play specified under the rules of a sport when a game is tied at the end of regular time.
Hiệp phụ (trong thi đấu thể thao)
To prove those who criticize you wrong through your actions or achievements.
Đáp trả những người chỉ trích bằng hành động, chứng minh những kẻ hoài nghi đã sai