EN: The preposition 'as' is used here to function as a preposition meaning 'in the role of' or 'in the capacity of'. It is followed by a noun phrase ('Argentina's main striker') to describe the role or job of the subject.
Tiếng Việt: Giới từ 'as' ở đây được dùng để diễn tả 'với tư cách là' hoặc 'trong vai trò của'. Theo sau là cụm danh từ (tiền đạo chính của Argentina) để mô tả vai trò hoặc chức vụ của chủ ngữ.
She joined the company as a marketing manager.
Cô ấy gia nhập công ty này với vai trò giám đốc tiếp thị.
EN: The Simple Past Tense ('started') is used to describe completed actions that took place at a specific time in the past (in this case, 'At the 2022 World Cup').
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn ('started') được dùng để mô tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ (ở đây là 'tại World Cup 2022').
They visited Paris last year.
Họ đã đến thăm Paris vào năm ngoái.
EN: The 'striker' (number nine) in Argentina's national football team carries immense historical pressure, previously worn by legends like Gabriel Batistuta and Hernán Crespo. Lautaro's struggle and subsequent redemption at the Copa América and World Cup reflect the intense media scrutiny and passion surrounding football in Argentina.
Tiếng Việt: Vị trí 'tiền đạo' (áo số 9) của đội tuyển bóng đá quốc gia Argentina mang áp lực lịch sử to lớn, trước đây từng được khoác lên mình bởi những ngôi sao huyền thoại như Gabriel Batistuta và Hernán Crespo. Sự sa sút của Lautaro và sự chuộc lỗi sau đó tại Copa América và World Cup phản ánh áp lực dư luận truyền thông mạnh mẽ và sự cuồng nhiệt toàn quốc mà bóng đá Argentina phải đối mặt.
EN: The coordinating conjunction 'and' is used to connect two independent clauses or predicates that share the same subject ('he'). In this sentence, 'struggled' and 'could not score' are parallel past-tense verbs sharing the subject 'he'.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'and' được dùng để nối hai mệnh đề độc lập hoặc hai vị ngữ có chung chủ ngữ (he). Trong câu này, 'struggled' (chật vật) và 'could not score' (không thể ghi bàn) là các động từ quá khứ song song có chung chủ ngữ 'he'.
She finished her homework and went to bed.
Cô ấy làm xong bài tập và đi ngủ.
EN: The modal verb 'could' is the past tense of 'can', used here with 'not' to express a lack of ability or failure to achieve something in the past. It is followed by the base form of the verb 'score'.
Tiếng Việt: Động từ tình thái 'could' là dạng quá khứ của 'can', ở đây kết hợp với 'not' để diễn tả sự thiếu khả năng hoặc không hoàn thành việc gì đó trong quá khứ. Sau nó là động từ nguyên thể 'score'.
They could not find the keys yesterday.
Họ không thể tìm thấy chìa khóa ngày hôm qua.
EN: In football (soccer), the term 'tournament' in this context refers to the FIFA World Cup, the most prestigious international football competition. A striker's performance is heavily judged by their ability to 'score goals', and failing to score a 'single goal' during such a major tournament often leads to intense media scrutiny, as experienced by Lautaro in 2022.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, 'tournament' (giải đấu) ở đây chỉ FIFA World Cup, giải đấu bóng đá quốc tế danh giá nhất. Màn trình diễn của tiền đạo phần lớn phụ thuộc vào khả năng 'ghi bàn' (score goals) của họ. Việc 'không ghi được bàn thắng nào' (single goal) trong một giải đấu lớn như vậy thường thu hút sự chỉ trích gay gắt từ truyền thông, như những gì Lautaro đã trải qua vào năm 2022.
EN: The passive voice is formed using 'be + past participle' (was criticized). It is used here to shift the focus from the doer of the action (the media) to the person receiving the action (he/Lautaro). The agent of the action is introduced with the preposition 'by'.
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được cấu tạo bởi 'động từ be + quá khứ phân từ' (trong câu này là was criticized). Ở đây, thể bị động được dùng để chuyển trọng tâm từ người thực hiện hành động (truyền thông) sang người chịu tác động (anh ấy/Lautaro). Chủ thể thực hiện hành động được dẫn dắt bởi giới từ 'by'.
The young player was praised by the coach after the match.
Cầu thủ trẻ này đã được huấn luyện viên khen ngợi sau trận đấu.
EN: The adverb 'heavily' is used here as an intensifier to modify the verb 'criticized', meaning to a great degree or severely. Adverbs of degree often place emphasis on the intensity of the action.
Tiếng Việt: Trạng từ 'heavily' (mạnh mẽ/nghiêm trọng) ở đây đóng vai trò là trạng từ chỉ mức độ, bổ nghĩa cho động từ 'criticized', biểu thị mức độ rất sâu sắc hoặc rất nghiêm khắc. Trạng từ chỉ mức độ thường được dùng để nhấn mạnh cường độ của hành động.
The decision was heavily criticized by the public.
Quyết định đó đã bị công chúng chỉ trích dữ dội.
EN: In professional football (soccer), the 'starting place' (or being in the 'starting XI') is highly prestigious and fiercely contested. Losing one's starting place due to a dip in form, especially during a major tournament like the World Cup, often invites intense scrutiny and harsh criticism from sports media and fans alike.
Tiếng Việt: Trong bóng đá chuyên nghiệp, 'vị trí đá chính' (hoặc được vào danh sách 'đội hình 11 người xuất phát') là một vinh dự rất lớn và cạnh tranh khốc liệt. Việc mất vị trí đá chính vì phong độ sa sút, đặc biệt là trong các giải đấu lớn như World Cup, thường sẽ thu hút sự soi xét và chỉ trích cực kỳ nghiêm khắc từ giới truyền thông thể thao và người hâm mộ.
EN: The coordinating conjunction 'yet' is used to connect two independent clauses, showing contrast or contradiction. It is similar in meaning to 'but' but often carries a stronger sense of surprise or irony.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'yet' dùng để nối hai mệnh đề độc lập, biểu thị sự tương phản hoặc mâu thuẫn. Ý nghĩa của nó tương tự 'but', nhưng thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc mỉa mai mạnh hơn.
The weather was extremely cold, yet they decided to go for a swim.
Thời tiết rất lạnh, vậy mà họ vẫn quyết định đi bơi.
EN: The past perfect tense ('had not earned') is used to describe an action that happened before another action in the past (the past action being 'felt'). It emphasizes the sequence of events.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành ('had not earned') được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ (ở đây là 'felt' ở thì quá khứ đơn), nhằm nhấn mạnh thứ tự của các sự kiện.
She realized she had lost her keys after she arrived at the office.
Cô ấy đến văn phòng rồi mới nhận ra mình đã làm mất chìa khóa.
EN: In football (soccer), the 'number nine' traditionally refers to the team's main center-forward or striker, who is expected to score the majority of the goals. When a 'number nine' struggles to score, they often face intense scrutiny and pressure from fans and the media, as their performance is heavily judged by their goal tally.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, 'số chín' theo truyền thống đại diện cho trung phong chủ lực hoặc tiền đạo của đội, được giao trọng trách ghi bàn. Khi một cầu thủ 'số chín' rơi vào cơn hạn hán bàn thắng, họ thường phải đối mặt với áp lực dư luận rất lớn từ người hâm mộ và truyền thông, vì màn trình diễn của họ phần lớn được đánh giá dựa trên số bàn thắng.
EN: The adverbial phrase 'in the best way possible' uses the adjective 'possible' post-positively (placed after the noun/adjective phrase it modifies) to emphasize that out of all potential methods, this was the absolute best one.
Tiếng Việt: Trong cụm trạng từ 'theo cách tốt nhất có thể', tính từ 'có thể' được dùng theo kiểu bổ nghĩa sau (đặt sau danh từ/cụm từ mà nó bổ nghĩa), để nhấn mạnh rằng trong tất cả các cách khả dĩ, đây là cách tốt nhất tuyệt đối.
We need to complete the project in the shortest time possible.
Chúng ta cần hoàn thành dự án này trong thời gian ngắn nhất có thể.
EN: The prepositional phrase 'on the pitch' is a sports-specific idiom. In British and international English (especially football/soccer), 'pitch' refers to the playing field. The preposition 'on' is used to denote being active on this surface.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'trên sân cỏ' là cụm từ đặc trưng trong lĩnh vực thể thao. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh quốc tế (đặc biệt là bóng đá), 'pitch' chỉ sân thi đấu. Giới từ 'on' được dùng để chỉ hoạt động diễn ra trên sân đó.
The players showed great sportsmanship on the pitch.
Các cầu thủ đã thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời trên sân cỏ.
EN: In football (soccer) culture, 'answering critics on the pitch' is a highly respected narrative. When players face intense media scrutiny or poor form, the ultimate redemption is not through interviews or social media, but through decisive performances and goals during actual matches.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, 'đáp trả những lời chỉ trích trên sân cỏ' là một câu chuyện được tôn kính. Khi cầu thủ đối mặt với sự soi xét khắt khe của truyền thông hoặc rơi vào giai đoạn khó khăn, cách chuộc lỗi tốt nhất không phải là trả lời phỏng vấn hay phát biểu trên mạng xã hội, mà là chứng minh bản thân trong trận đấu thực tế bằng màn trình diễn quyết định và bàn thắng.
EN: The Simple Past Tense is used to describe completed actions that occurred at a specific time in the past. Here, 'scored' is the past tense of the regular verb 'score', indicating a completed action in 2024.
Tiếng Việt: Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense) dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Trong câu này, 'scored' là dạng quá khứ của động từ có quy tắc 'score', biểu thị hành động đã hoàn thành vào năm 2024.
She scored the opening goal in the match yesterday.
Cô ấy đã ghi bàn thắng đầu tiên trong trận đấu hôm qua.
EN: Prepositional phrases of time and place ('At the 2024 Copa América', 'in the final match') provide essential context. When a time phrase is placed at the beginning of a sentence, it is typically followed by a comma to set the scene.
Tiếng Việt: Các cụm giới từ chỉ thời gian và địa điểm (như 'At the 2024 Copa América' và 'in the final match') cung cấp thông tin bối cảnh quan trọng. Khi cụm từ chỉ thời gian được đặt ở đầu câu, thường có dấu phẩy sau nó để thiết lập bối cảnh câu chuyện.
At the 2022 World Cup, Argentina won the championship.
Tại World Cup 2022, Argentina đã giành chức vô địch.
EN: The Copa América is the oldest still-running international football competition, contested among national teams from South America. Lautaro's winning goal in the 2024 final helped Argentina secure the championship, redeeming his previous struggles at the 2022 World Cup.
Tiếng Việt: Cúp bóng đá Nam Mỹ (Copa América) là giải đấu bóng đá cấp đội tuyển quốc gia lâu đời nhất, với sự tham gia của các đội tuyển quốc gia Nam Mỹ. Bàn thắng quyết định mà Lautaro ghi trong trận chung kết năm 2024 đã giúp Argentina giành chức vô địch, đồng thời xua tan đi bóng đen phong độ kém cỏi của anh tại World Cup 2022.
EN: The use of 'struck' as an intransitive verb meaning 'to score a goal' or 'to make a decisive move' in sports contexts. It is the past tense of 'strike'.
Tiếng Việt: Động từ 'strike' (dạng quá khứ là 'struck') trong ngữ cảnh thể thao thường được dùng như nội động từ, mang nghĩa 'ghi bàn' hoặc 'thực hiện cú đánh quyết định'.
The striker struck early in the second half to give his team the lead.
Tiền đạo đó đã ghi bàn ngay khi hiệp hai bắt đầu, giúp đội nhà vươn lên dẫn trước.
EN: Adverbial phrases of time and place. In English, multiple prepositional phrases can be chained to provide context. Here, 'at the 2026 World Cup' (place/event), 'late' (time), 'against Switzerland' (opposition), and 'in the quarterfinal' (specific stage) modify the main action.
Tiếng Việt: Cụm trạng ngữ chỉ thời gian và địa điểm. Trong tiếng Anh, có thể nối nhiều cụm giới từ để cung cấp thông tin bối cảnh. Trong câu này, 'at the 2026 World Cup' (địa điểm/giải đấu), 'late' (thời gian), 'against Switzerland' (đối thủ) và 'in the quarterfinal' (giai đoạn cụ thể) cùng bổ nghĩa cho hành động chính.
He scored late against England in the final match.
Anh ấy đã ghi bàn vào cuối trận chung kết gặp Anh.
EN: The 'World Cup' (FIFA World Cup) is the most prestigious association football tournament in the world, held every four years. The 'quarterfinal' represents the round of eight teams, a high-stakes knockout stage where scoring a late winner (striking late) is incredibly dramatic and celebrated.
Tiếng Việt: 「World Cup」(FIFA World Cup)là giải đấu bóng đá danh giá nhất toàn cầu, được tổ chức bốn năm một lần. 「quarterfinal」(tứ kết)là giai đoạn loại trực tiếp đầy căng thẳng; việc ghi bàn thắng quyết định vào cuối trận(struck late)thường rất kịch tính và được ca ngợi.
EN: The use of 'to-infinitive' (to secure) to express purpose or result. In this context, it functions as an adverbial clause of result or purpose, indicating that the action of scoring the winner led to the outcome of securing a place in the final.
Tiếng Việt: Sử dụng「động từ nguyên mẫu có 'to'」(to secure)để chỉ mục đích hoặc kết quả. Trong ngữ cảnh này, nó đóng vai trò là cụm trạng từ, biểu thị kết quả hoặc mục đích của hành động ghi bàn thắng quyết định, tức là giành vé vào chung kết.
She trained hard every day to win the gold medal.
Cô ấy tập luyện chăm chỉ mỗi ngày để giành huy chương vàng.
EN: The noun 'winner' used as a metonymy for 'the winning goal' in sports terminology. It refers to the goal that decides the outcome of a match.
Tiếng Việt: Danh từ「winner」trong thuật ngữ thể thao được dùng để chỉ「bàn thắng quyết định」. Nó ám chỉ bàn thắng quyết định thắng thua của trận đấu.
He scored a dramatic late winner in the 90th minute.
Anh ấy đã ghi một bàn thắng quyết định đầy kịch tính ở phút thứ 90.
EN: In football (soccer) culture, scoring 'the winner' against a traditional powerhouse like England is highly celebrated. The rivalry between Argentina and England is historically intense, dating back to iconic matches like the 1986 World Cup, making any victory or decisive goal against them particularly significant for Argentine players and fans.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, việc ghi 'bàn thắng quyết định' trước một thế lực truyền thống như Anh là điều rất vinh dự. Mối quan hệ kình địch giữa Argentina và Anh trong lịch sử rất gay gắt, có thể truy về những trận kinh điển như World Cup 1986. Vì vậy, đối với các cầu thủ và người hâm mộ Argentina, bất kỳ chiến thắng hay bàn thắng quan trọng nào trước Anh đều đặc biệt có ý nghĩa.
EN: The adverb 'unfortunately' is used as a sentence modifier (or disjunct) to express the speaker's attitude toward the entire event. It is placed right after the subject to emphasize the regretful nature of the outcome.
Tiếng Việt: Trạng từ 'unfortunately' (không may) ở đây được dùng như một trạng từ câu (hay trạng từ bình luận), để thể hiện thái độ của người nói đối với toàn bộ sự việc. Nó thường được đặt sau chủ ngữ để nhấn mạnh tính chất đáng tiếc của kết quả.
We unfortunately missed the last train home.
Chúng tôi không may đã lỡ chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
EN: The prepositional phrase 'against [opponent]' is commonly used in sports contexts to indicate the competitor or opposing team. It is often paired with verbs like 'lose', 'win', or 'play'.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'against [đối thủ]' trong ngữ cảnh thể thao thường được dùng để chỉ đối thủ cạnh tranh hoặc đội đối đầu. Nó thường kết hợp với các động từ như 'lose' (thua), 'win' (thắng) hoặc 'play' (thi đấu).
They will play against France in the next round.
Họ sẽ đối đầu với Pháp ở vòng tiếp theo.
EN: In association football (soccer), 'extra time' refers to two additional periods of 15 minutes played when a knockout match ends in a draw after the standard 90 minutes. It is a high-stakes, physically exhausting period where a single goal often decides the championship, as seen in major tournaments like the World Cup.
Tiếng Việt: Trong bóng đá, 'extra time' (hiệp phụ) là hai hiệp đấu kéo dài 15 phút mỗi hiệp, được diễn ra khi trận đấu loại trực tiếp hòa trong 90 phút thi đấu chính thức. Đây là giai đoạn cường độ cao, tiêu hao thể lực cực lớn, và trong các giải đấu lớn như World Cup, một bàn thắng thường có thể quyết định ngôi vô địch.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses (complete sentences) that express contrasting ideas. In this sentence, it contrasts the negative feeling of a 'painful night' with the positive outcome that 'nobody questioned' his effort.
Tiếng Việt: Liên từ đẳng lập 'but' (nhưng) được dùng để nối hai mệnh đề độc lập (câu hoàn chỉnh) diễn tả ý tưởng tương phản. Trong câu này, nó đối chiếu cảm giác tiêu cực của 'đêm đau đớn' với kết quả tích cực là 'không ai nghi ngờ' nỗ lực của anh ấy.
The training was extremely difficult, but the team refused to give up.
Việc tập luyện cực kỳ khó khăn, nhưng đội đã từ chối bỏ cuộc.
EN: The word 'nobody' is an indefinite pronoun meaning 'no person'. In English, indefinite pronouns like 'nobody', 'no one', and 'everyone' are grammatically singular and take singular verbs (e.g., 'nobody questions' in the present tense, though 'questioned' in the past tense does not change form).
Tiếng Việt: Từ 'nobody' là một đại từ bất định, nghĩa là 'không ai'. Trong tiếng Anh, các đại từ bất định như 'nobody', 'no one' và 'everyone' được xem là số ít về mặt ngữ pháp, phải đi với động từ số ít (ví dụ ở thì hiện tại 'nobody questions', mặc dù thì quá khứ 'questioned' không cần thay đổi chia động từ theo số ít/số nhiều).
Nobody expected the underdog to win the championship.
Không ai ngờ đội yếu này lại giành chức vô địch.
EN: In football (soccer) culture, the 'number nine' (striker) is under immense pressure to score goals. When Argentina won the 2022 World Cup, Lautaro faced heavy media criticism for his goal drought despite the team's success. This sentence highlights the redemption arc of an athlete, where hard work and eventual success (at the Copa América and subsequent matches) finally silence the critics and earn the respect of the fans and media.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, 'số 9' (tiền đạo) mang áp lực ghi bàn rất lớn. Khi Argentina vô địch World Cup 2022, dù đội giành chức vô địch, Lautaro vẫn phải đối mặt với sự chỉ trích gay gắt từ truyền thông vì cơn hạn hán bàn thắng. Câu này làm nổi bật 'con đường chuộc lỗi' của vận động viên — nỗ lực không ngừng và thành công sau đó (tại Copa America và các trận đấu tiếp theo) cuối cùng đã khiến những người chỉ trích im lặng và giành được sự tôn trọng của người hâm mộ và truyền thông.
EN: The Past Perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another action or point in time in the past.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong quá khứ.
She had already left when I arrived at the station.
Khi tôi đến nhà ga, cô ấy đã rời đi.
EN: A relative clause without a relative pronoun. When the relative pronoun (such as 'which' or 'that') acts as the object of the relative clause, it can be omitted.
Tiếng Việt: Mệnh đề quan hệ lược bỏ đại từ quan hệ. Khi đại từ quan hệ (như which hoặc that) đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nó có thể được lược bỏ. Trong câu này, 'he could not truly celebrate' bổ nghĩa cho 'trophy' đứng trước.
This is the book I bought yesterday.
Đây là cuốn sách tôi đã mua hôm qua.
EN: In football culture, winning a major tournament like the World Cup is the ultimate dream. However, if a player performs poorly or loses their starting spot during the tournament, they may feel 'imposter syndrome'—feeling as though they did not truly contribute to or earn the victory, which is what Lautaro experienced in 2022.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, giành chiến thắng ở một giải đấu lớn như World Cup là giấc mơ cuối cùng. Tuy nhiên, nếu cầu thủ thi đấu kém hoặc mất vị trí đá chính, họ có thể mắc 'hội chứng kẻ mạo danh' — cảm thấy mình không thực sự đóng góp vào chiến thắng hoặc không xứng đáng với vinh dự này, và đó chính là cảm giác của Lautaro vào năm 2022.
EN: The past perfect tense ('had' + past participle) is used to describe an action that was completed before another point in the past. In this narrative, it emphasizes that Lautaro's action of leading his team to the final occurred prior to the final match itself.
Tiếng Việt: Thì quá khứ hoàn thành (had + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong quá khứ. Trong câu chuyện này, nó nhấn mạnh rằng hành động đưa đội tuyển quốc gia vào trận chung kết của Lautaro đã xảy ra trước khi trận chung kết chính thức bắt đầu.
By the time the referee blew the whistle, the striker had already scored two goals.
Trước khi trọng tài thổi còi, tiền đạo đó đã ghi được hai bàn thắng.
EN: The verb 'fire' is used here metaphorically to mean propelling or driving someone or a team into a particular state or position with great energy and force.
Tiếng Việt: Động từ 'fire' ở đây được dùng theo nghĩa bóng, nghĩa là thúc đẩy hoặc đưa ai đó hoặc một đội vào một trạng thái hoặc thứ hạng cụ thể (như vào chung kết) với lực lượng hoặc năng lượng rất lớn.
Her brilliant performance fired the team into the championship match.
Màn trình diễn xuất sắc của cô ấy đã đưa đội vào trận chung kết.
EN: In football (soccer) culture, representing one's country in a World Cup final is the ultimate dream. For an Argentine player, carrying the weight of the nation's football obsession is immense. Lautaro's journey from being a criticized figure in 2022 to a hero leading them to another final represents a classic sports narrative of redemption and resilience.
Tiếng Việt: Trong văn hóa bóng đá, việc đại diện cho đất nước của mình tham dự trận chung kết World Cup là giấc mơ tối thượng. Đối với các cầu thủ Argentina, gánh trên vai sự cuồng nhiệt và kỳ vọng của cả nước đối với bóng đá là áp lực vô cùng lớn. Lautaro đã chuyển mình từ vai trò bị chỉ trích năm 2022 thành người hùng đưa đội tuyển quốc gia vào chung kết một lần nữa, thể hiện câu chuyện 'sự chuộc lỗi và kiên cường' kinh điển trong thể thao.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Vật lộn, chật vật (thi đấu không tốt trong giải đấu)
Trong ngữ cảnh: sự chỉ trích, lời phê bình
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy thất vọng
Trong ngữ cảnh: Giành được, xứng đáng (danh hiệu hoặc phần thưởng)
Trong ngữ cảnh: Giành được, đảm bảo (chiến thắng hoặc suất tham dự)
Trong ngữ cảnh: không may, đáng tiếc
Trong ngữ cảnh: Không thể tin được, tuyệt vời
Trong ngữ cảnh: Trước đó, trước đây
Trong ngữ cảnh: Yêu quý, thân thương
Trong ngữ cảnh: Có ý nghĩa lịch sử, đi vào lịch sử
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A position in the starting lineup of a sports team.
Vị trí đá chính, suất trong đội hình xuất phát
An additional period of play specified under the rules of a sport when a game is tied at the end of regular time.
Hiệp phụ (trong thi đấu thể thao)
To prove those who criticize you wrong through your actions or achievements.
Đáp trả những người chỉ trích bằng hành động, chứng minh những kẻ hoài nghi đã sai