EN: Appositives are nouns or noun phrases that follow another noun to provide additional information or clarification. In this sentence, 'a 23-year-old Australian guard...' explains who Dyson Daniels is.
Tiếng Việt: Đồng vị ngữ (Appositives) là danh từ hoặc cụm danh từ đi ngay sau một danh từ khác để cung cấp thêm thông tin hoặc giải thích. Trong câu này, "một hậu vệ 23 tuổi người Úc..." giải thích Dyson Daniels là ai.
Mr. Smith, my favorite teacher, is retiring next month.
Thầy Smith, giáo viên yêu thích của tôi, sẽ nghỉ hưu vào tháng tới.
EN: The Present Perfect Tense (has + past participle) is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past or an action that began in the past and continues to the present. Here, it highlights the ongoing impact of his performance this season.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng không rõ thời gian cụ thể, hoặc một trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Ở đây, nó nhấn mạnh tầm ảnh hưởng liên tục từ màn trình diễn của anh ấy trong mùa giải này.
She has lived in Melbourne for five years.
Cô ấy đã sống ở Melbourne được năm năm rồi.
EN: The term 'breakout season' is commonly used in sports to describe a year when an athlete significantly improves their performance and gains widespread recognition, often moving from being a role player to a star.
Tiếng Việt: 'Mùa giải bứt phá' (breakout season) là một thuật ngữ thường dùng trong thể thao, dùng để mô tả một năm mà vận động viên có phong độ tiến bộ vượt bậc và được công nhận rộng rãi, thường là bước ngoặt chuyển mình từ một cầu thủ phụ thành một ngôi sao.
EN: The verb 'help' can be followed by an object and then either a bare infinitive (verb without 'to') or a full infinitive (verb with 'to'). In this sentence, 'helped the Hawks achieve' uses the bare infinitive form.
Tiếng Việt: Động từ 'help' (giúp đỡ) có thể đi kèm với tân ngữ, sau đó là động từ nguyên mẫu không 'to' hoặc động từ nguyên mẫu có 'to'. Trong câu này, 'helped the Hawks achieve' sử dụng dạng động từ nguyên mẫu không 'to'.
The new coach helped the team improve their defense.
Huấn luyện viên mới đã giúp đội bóng cải thiện khả năng phòng ngự của họ.
EN: The phrase 'in recent years' is a common prepositional phrase used to describe a period of time leading up to the present, often used with the past simple or present perfect tense.
Tiếng Việt: Cụm từ 'in recent years' (những năm gần đây) là một cụm giới từ phổ biến, dùng để mô tả một khoảng thời gian kéo dài cho đến hiện tại, thường được dùng với thì quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành.
Technology has changed rapidly in recent years.
Công nghệ đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
EN: In the NBA, a 'season' refers to the period from October to April (regular season), followed by the playoffs. Achieving a 'best season' usually implies a high win-loss record or advancing far in the playoffs compared to previous years.
Tiếng Việt: Trong NBA, "season" (mùa giải) chỉ khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 4 năm sau (mùa giải chính), sau đó là vòng loại trực tiếp (playoffs). Đạt được "best season" (mùa giải tốt nhất) thường có nghĩa là so với những năm trước, đội bóng đã đạt được tỷ lệ thắng cao hơn hoặc tiến xa hơn trong vòng loại trực tiếp.
EN: The present perfect tense (has + past participle) is used here to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has relevance to the present situation.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + quá khứ phân từ) ở đây được dùng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và hành động đó có liên quan đến hiện tại.
The coach has said that teamwork is the key to victory.
Huấn luyện viên từng nói rằng tinh thần đồng đội là chìa khóa để chiến thắng.
EN: The phrase 'room for improvement' is a common idiom meaning the potential to get better or the existence of areas that are not yet perfect.
Tiếng Việt: Cụm từ "room for improvement" là một thành ngữ phổ biến, có nghĩa là có tiềm năng để trở nên tốt hơn, hoặc có những lĩnh vực chưa hoàn hảo, tức là "cơ hội để cải thiện".
Although her English is good, there is still room for improvement.
Mặc dù tiếng Anh của cô ấy rất tốt, nhưng vẫn có cơ hội để cải thiện.
EN: In professional sports, athletes often use the phrase 'in my game' to refer to their overall skill set, performance, and style of play, rather than just a single match.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp, các vận động viên thường sử dụng cụm từ "in my game" để chỉ toàn bộ kỹ năng, phong độ và phong cách thi đấu của họ, chứ không chỉ riêng một trận đấu cụ thể nào.
EN: The passive voice 'be known as' is used to describe how someone or something is recognized or identified by others. It is followed by a noun phrase that represents a title, role, or category.
Tiếng Việt: Thể bị động "be known as" (được biết đến là) được dùng để mô tả một ai đó hoặc một cái gì đó được người khác công nhận hoặc nhận diện như thế nào. Theo sau nó là một cụm danh từ chỉ danh hiệu, vai trò hoặc thể loại.
She is known as a talented musician in her hometown.
Cô ấy được biết đến là một nhạc sĩ tài năng ở quê nhà của mình.
EN: The structure 'one of the + superlative adjective + plural noun' is used to single out one person or thing from a group that shares a top-level quality.
Tiếng Việt: Cấu trúc "one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều" được dùng để chọn ra một người hoặc vật từ một nhóm có những đặc điểm nổi bật nhất.
This is one of the most expensive cars in the world.
Đây là một trong những chiếc xe hơi đắt nhất thế giới.
EN: In the NBA, being recognized as a top defender is a high honor, as the league is often dominated by high-scoring offensive stars. Dyson Daniels represents a new wave of versatile players who impact the game through 'intangibles' like defense and rebounding rather than just scoring.
Tiếng Việt: Trong NBA, được công nhận là một trong những hậu vệ hàng đầu là một vinh dự cực kỳ cao quý, bởi giải đấu này thường bị thống trị bởi các ngôi sao tấn công ghi điểm cao. Dyson Daniels đại diện cho một thế hệ cầu thủ toàn diện mới, những người ảnh hưởng đến trận đấu thông qua các "đóng góp vô hình" như phòng ngự và tranh bóng bật bảng (rebound) thay vì chỉ dựa vào việc ghi điểm.
EN: The coordinating conjunction 'but' is used to connect two independent clauses that show a contrast or an unexpected result.
Tiếng Việt: Liên từ kết hợp "but" được dùng để nối hai mệnh đề độc lập, thể hiện sự tương phản hoặc kết quả ngoài mong đợi.
He likes basketball, but he does not like football.
Anh ấy thích bóng rổ, nhưng anh ấy không thích bóng đá.
EN: The present simple negative is formed using 'do/does not' + base verb. 'Does not' is used for third-person singular subjects (he, she, it).
Tiếng Việt: Câu phủ định ở thì hiện tại đơn sử dụng "do/does not" kết hợp với động từ nguyên mẫu. Khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it), ta dùng "does not".
She does not play the piano every day.
Cô ấy không chơi đàn piano mỗi ngày.
EN: In basketball, a 'shooting guard' is typically expected to be a strong long-range shooter. The sentence highlights the irony that Dyson Daniels plays this position but rarely shoots three-pointers, which is unusual in the modern NBA era influenced by players like Steph Curry.
Tiếng Việt: Trong bóng rổ, "hậu vệ ghi điểm" thường được kỳ vọng có khả năng ném xa xuất sắc. Câu này nhấn mạnh sự mỉa mai khi Dyson Daniels dù chơi ở vị trí này nhưng lại hiếm khi ném 3 điểm, một điều rất hiếm thấy trong kỷ nguyên NBA hiện đại vốn chịu ảnh hưởng lớn bởi những cầu thủ như Stephen Curry.
EN: The verb 'focus' is an intransitive verb that requires the preposition 'on' to connect to an object. When followed by activities, we use nouns or gerunds (verb + -ing).
Tiếng Việt: Động từ "focus" là nội động từ, phải đi kèm với giới từ "on" để nhận tân ngữ. Khi theo sau là một hoạt động, cần sử dụng danh từ hoặc danh động từ (động từ + -ing).
She focuses on improving her English every day.
Cô ấy tập trung vào việc cải thiện tiếng Anh của mình mỗi ngày.
EN: Parallel structure: When listing multiple items (defence, rebounding, and creating), they should all be in the same grammatical form to maintain balance and clarity.
Tiếng Việt: Cấu trúc song hành: Khi liệt kê nhiều mục (defence, rebounding và creating), chúng nên giữ nguyên cùng một dạng ngữ pháp để duy trì sự cân bằng và rõ ràng của câu.
He likes swimming, running, and cycling.
Anh ấy thích bơi lội, chạy bộ và đạp xe.
EN: In basketball terminology, 'creating plays' refers to a player's ability to use their passing and movement to set up scoring opportunities for others, often associated with high 'basketball IQ'.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ bóng rổ, "creating plays" (kiến tạo lối chơi) chỉ khả năng của một cầu thủ trong việc sử dụng các đường chuyền và di chuyển để tạo cơ hội ghi điểm cho đồng đội, điều này thường liên quan đến "IQ bóng rổ" cao.
EN: The phrase 'When asked' is a reduced adverbial clause. It is shortened from 'When he was asked'. This structure is common when the subject of the main clause (Daniels) is the same as the subject of the adverbial clause.
Tiếng Việt: "When asked" là một mệnh đề trạng ngữ rút gọn. Nó được rút gọn từ "When he was asked". Khi chủ ngữ của mệnh đề phụ trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính (Daniels), cấu trúc này thường được sử dụng để câu trở nên ngắn gọn hơn.
When asked about the accident, the witness became nervous.
Khi được hỏi về vụ tai nạn đó, nhân chứng đã trở nên rất lo lắng.
EN: The idiom 'put it that way' is used to summarize or rephrase a statement, often to make a point clearer or to express a particular perspective.
Tiếng Việt: Thành ngữ "put it that way" được dùng để tóm tắt hoặc diễn đạt lại một lời nói, thường là để làm cho quan điểm rõ ràng hơn hoặc thể hiện một góc nhìn cụ thể, thường được dịch sang tiếng Việt là "có thể nói như vậy" hoặc "nói cách khác".
It's a difficult job, but if you want to put it that way, it's also very rewarding.
Đó là một công việc khó khăn, nhưng nếu bạn muốn nói như vậy, nó cũng rất xứng đáng.
EN: In professional sports, athletes often use humble or vague language like 'put it that way' to avoid sounding arrogant while acknowledging their unique skills. Daniels' description reflects the trend in the NBA where players are increasingly 'positionless' or have hybrid roles that don't fit traditional categories.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp, các vận động viên thường sử dụng ngôn ngữ khiêm tốn hoặc mơ hồ như "put it that way" để tránh tỏ ra quá kiêu ngạo, đồng thời cũng thừa nhận những kỹ năng độc đáo của mình. Mô tả của Daniels phản ánh một xu hướng trong NBA, nơi các cầu thủ ngày càng trở nên "vô định vị" (positionless), hoặc đảm nhận các vai trò hỗn hợp không phù hợp với các phân loại truyền thống.
EN: Present Perfect Tense (has/have + past participle): Used to describe an action that started in the past and continues to be relevant or has just been completed in the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has/have + quá khứ phân từ): Được dùng để mô tả một hành động bắt đầu từ quá khứ và tiếp tục ảnh hưởng đến hiện tại, hoặc vừa mới hoàn thành ở hiện tại.
The technology has become an essential part of our lives.
Công nghệ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của chúng ta.
EN: Subordinating Conjunction 'because': Used to introduce a dependent clause that provides the reason for the action or state in the main clause.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "because": Được dùng để dẫn dắt mệnh đề phụ thuộc, giải thích nguyên nhân của hành động hoặc trạng thái trong mệnh đề chính.
She stayed home because it was raining.
Cô ấy ở nhà vì trời mưa.
EN: The mention of 'better rewards' refers to the 'Three-Point Revolution' in the NBA. Statistical analysis showed that shooting more three-pointers (worth 3 points) is more efficient than mid-range two-pointers (worth 2 points), even if the success rate is slightly lower.
Tiếng Việt: "Phần thưởng tốt hơn" được đề cập ở đây ám chỉ "cuộc cách mạng ném 3 điểm" của NBA. Phân tích dữ liệu cho thấy việc ném nhiều cú 3 điểm hơn (được 3 điểm) hiệu quả hơn so với những cú ném 2 điểm tầm trung (được 2 điểm), ngay cả khi tỷ lệ ném trúng thấp hơn một chút, về lâu dài kỳ vọng ghi điểm vẫn cao hơn.
EN: The conjunction 'Since' is used here to indicate a starting point in time. When 'since' introduces a past event, the main clause often uses the Present Perfect tense (have/has + past participle) to show an action that started in the past and continues to the present.
Tiếng Việt: Liên từ "Since" ở đây được dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu. Khi "since" dẫn dắt một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, mệnh đề chính thường sẽ sử dụng thì hiện tại hoàn thành (have/has + quá khứ phân từ) để biểu thị một hành động hoặc trạng thái bắt đầu từ quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Since she moved to London, she has worked for three different companies.
Kể từ khi cô ấy chuyển đến London, cô ấy đã làm việc tại ba công ty khác nhau.
EN: The phrase 'like' is used as a preposition to introduce examples. It means 'similar to' or 'such as'.
Tiếng Việt: Giới từ "like" ở đây được dùng để đưa ra ví dụ, có nghĩa là "như..." hoặc "ví dụ như".
Cities like Tokyo and New York are very crowded.
Những thành phố như Tokyo và New York đều rất đông đúc.
EN: The Golden State Warriors and Steph Curry revolutionized basketball in the 2010s. Curry's exceptional long-range shooting proved that a team could win championships by prioritizing three-pointers over traditional close-range play, leading to a league-wide shift in strategy.
Tiếng Việt: Golden State Warriors và Steph Curry đã cách mạng hóa môn bóng rổ vào những năm 2010. Khả năng ném rổ tầm xa xuất sắc của Curry đã chứng minh rằng các đội bóng có thể giành chức vô địch bằng cách ưu tiên những cú ném 3 điểm thay vì lối tấn công cận rổ truyền thống, điều này đã dẫn đến sự chuyển dịch chiến thuật trong toàn bộ giải đấu NBA.
EN: Non-restrictive Relative Clauses: Using 'which' to provide additional information about the entire preceding clause or a specific noun. It is always preceded by a comma.
Tiếng Việt: Đại từ quan hệ không giới hạn: sử dụng 'which' để cung cấp thêm thông tin bổ sung cho toàn bộ mệnh đề phía trước hoặc một danh từ cụ thể. Trong cách dùng này, phía trước 'which' phải có dấu phẩy.
He failed the exam, which surprised everyone.
Anh ấy đã trượt kỳ thi, điều này khiến mọi người rất ngạc nhiên.
EN: One of the + Superlative + Plural Noun: A common structure used to identify a single item that belongs to a group sharing a specific extreme quality.
Tiếng Việt: One of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều: Đây là một cấu trúc phổ biến dùng để chỉ ra một trong số những người hoặc vật có đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm.
She is one of the smartest students in the class.
Cô ấy là một trong những học sinh thông minh nhất lớp.
EN: In the NBA, a three-point success rate of 19% is considered very low, as the league average typically hovers around 35-36%. This highlights why Daniels' value is primarily seen in his defense rather than his scoring.
Tiếng Việt: Trong NBA, tỷ lệ ném ba điểm thành công 19% được coi là rất thấp, vì mức trung bình của giải đấu thường vào khoảng 35-36%. Điều này làm nổi bật lý do tại sao giá trị của Daniels chủ yếu thể hiện ở khả năng phòng ngự chứ không phải ghi điểm.
EN: The preposition 'Despite' is used to show contrast. It must be followed by a noun, a noun phrase, or a gerund (V-ing), not a full clause with a subject and verb.
Tiếng Việt: Giới từ "Despite" (mặc dù) được dùng để thể hiện sự tương phản. Theo sau nó phải là một danh từ, cụm danh từ hoặc danh động từ (V-ing), không thể đi kèm với một mệnh đề hoàn chỉnh chứa chủ ngữ và động từ.
Despite the heavy rain, the game continued.
Mặc dù trời mưa to, trận đấu vẫn tiếp tục diễn ra.
EN: The present perfect passive voice ('has been recognized') is used to describe an action that started in the past and continues to the present, or has a result in the present, where the subject receives the action.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại hoàn thành (has been + quá khứ phân từ) được dùng để mô tả một hành động bắt đầu từ quá khứ kéo dài đến hiện tại, hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại, và chủ ngữ là đối tượng nhận hành động.
The old building has been restored to its former glory.
Tòa nhà cổ kính này đã được trùng tu, tái hiện lại hào quang ngày xưa.
EN: In the NBA, a player's value is often measured by statistics like points per game. However, this sentence highlights a shift in modern basketball analysis where defensive impact and overall contribution are valued even if traditional 'shooting numbers' are low.
Tiếng Việt: Trong NBA, giá trị của một cầu thủ thường được đo lường bằng các số liệu thống kê như số điểm mỗi trận. Tuy nhiên, câu này nhấn mạnh một sự thay đổi trong phân tích bóng rổ hiện đại: ngay cả khi "số liệu ném rổ" truyền thống ở mức thấp, tầm ảnh hưởng phòng ngự và đóng góp tổng thể vẫn được đánh giá rất cao.
EN: Parallel Structure: When listing multiple items in a sentence, they should follow the same grammatical form. Here, three noun phrases ('his defensive skills', 'his ability...', 'his fast transition play') act as a compound subject.
Tiếng Việt: Cấu trúc song hành: Khi liệt kê nhiều mục trong một câu, chúng nên tuân theo cùng một dạng ngữ pháp. Ở đây, ba cụm danh từ (kỹ năng phòng thủ của anh ấy, khả năng của anh ấy, lối chơi chuyển trạng thái nhanh của anh ấy) được sử dụng làm chủ ngữ phức hợp.
Her kindness, her intelligence, and her hard work made her a great leader.
Sự tử tế của cô ấy, sự thông minh của cô ấy và sự chăm chỉ của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
EN: Present Perfect Tense (have + past participle): This tense is used to describe an action that happened at an unspecified time in the past and has a result or relevance to the present.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (have + quá khứ phân từ): Thì này được sử dụng để mô tả một hành động xảy ra tại một thời điểm không xác định trong quá khứ và hành động đó có mối liên hệ hoặc ảnh hưởng đến hiện tại.
Years of practice have contributed to his fluency in English.
Nhiều năm luyện tập đã góp phần giúp anh ấy có khả năng nói tiếng Anh trôi chảy.
EN: In basketball terminology, 'transition play' refers to the phase of the game when a team quickly moves from defense to offense (or vice versa) after a change of possession. This is a highly valued skill in the modern NBA.
Tiếng Việt: Trong thuật ngữ bóng rổ, "transition play" (lối chơi chuyển trạng thái) chỉ giai đoạn đội bóng nhanh chóng chuyển từ phòng thủ sang tấn công (hoặc ngược lại) sau khi giành được quyền kiểm soát bóng. Đây là một kỹ năng rất được coi trọng trong giải NBA hiện đại.
EN: Passive Voice (be + past participle): Used when the focus is on the person or thing receiving the action. In this sentence, 'was given' indicates that the subject (He) received the award rather than giving it.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ): Được dùng để nhấn mạnh đối tượng nhận hành động. Trong câu này, "was given" biểu thị chủ ngữ (anh ấy) là người nhận giải thưởng, chứ không phải người trao giải.
The student was given a scholarship for her hard work.
Học sinh này đã được trao học bổng nhờ sự chăm chỉ của mình.
EN: Prepositional Phrases for Location and Purpose: 'For' is used to indicate the reason or purpose (for excellence), while 'at' and 'in' specify the event and city respectively.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ mục đích và địa điểm: "for" được dùng để chỉ nguyên nhân hoặc mục đích (vì thành tích xuất sắc), trong khi "at" và "in" lần lượt được dùng để chỉ rõ địa điểm diễn ra hoạt động và địa điểm thành phố.
She won a trophy for singing at a competition in London.
Cô ấy đã nhận được một chiếc cúp cho màn trình diễn ca hát xuất sắc tại một cuộc thi ở Luân Đôn.
EN: The Victorian Sport Awards is a prestigious annual event in Australia that recognizes outstanding achievements by athletes, coaches, and officials from the state of Victoria. Melbourne, the capital of Victoria, is often considered the sporting capital of Australia.
Tiếng Việt: Lễ trao giải Thể thao Victoria là một sự kiện thường niên uy tín của Úc, nhằm vinh danh các vận động viên, huấn luyện viên và quan chức xuất sắc đến từ bang Victoria. Melbourne, với tư cách là thủ phủ của bang Victoria, thường được mệnh danh là thủ đô thể thao của Úc.
EN: The present participle phrase (starting with 'showing that...') acts as a result or additional information related to the main clause. It functions as a reduced relative clause or an adverbial clause of result.
Tiếng Việt: Cụm hiện tại phân từ (bắt đầu bằng 'showing that...') đóng vai trò là kết quả hoặc lời giải thích bổ sung cho mệnh đề chính. Nó có tác dụng rút gọn mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả trong câu.
The company increased its sales, proving that the new strategy worked.
Công ty đã tăng doanh số bán hàng, chứng minh rằng chiến lược mới có hiệu quả.
EN: The preposition 'Beyond' is used here to mean 'in addition to' or 'apart from,' indicating that the subject is involved in more than just the mentioned activity.
Tiếng Việt: Giới từ 'Beyond' ở đây có nghĩa là 'ngoài... ra' hoặc 'không chỉ giới hạn ở...', cho thấy hoạt động mà chủ ngữ tham gia không chỉ giới hạn ở những gì được đề cập.
Beyond his regular job, he volunteers at a local hospital.
Ngoài công việc chính, anh ấy còn làm tình nguyện viên tại bệnh viện địa phương.
EN: In professional sports, 'off the court' (or 'off the field' in other sports) refers to an athlete's personal life, business ventures, or behavior outside of their competitive matches. It highlights the importance of career planning beyond their limited time as active players.
Tiếng Việt: Trong thể thao chuyên nghiệp, "ngoài sân đấu" (off the court, hay còn gọi là off the field trong các môn thể thao khác) dùng để chỉ cuộc sống cá nhân, đầu tư kinh doanh hoặc hành vi của vận động viên ngoài các trận đấu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch cuộc đời cho các vận động viên ngoài sự nghiệp thi đấu có giới hạn của họ.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đột phá, bỗng nhiên nổi tiếng
Trong ngữ cảnh: khoảng trống để tiến bộ, cải thiện
Trong ngữ cảnh: độc đáo, khác biệt
Trong ngữ cảnh: chiến lược, sách lược
Trong ngữ cảnh: có giá trị, quan trọng
Trong ngữ cảnh: chuyển đổi trạng thái (quá trình chuyển từ phòng ngự sang tấn công)
Trong ngữ cảnh: sự xuất sắc, ưu tú
Trong ngữ cảnh: đầu tư
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
the possibility or need for something to be developed or made better
Không gian cải thiện
a position in basketball typically responsible for scoring points and long-range shooting
Hậu vệ ghi điểm
to express something in a particular way or from a certain perspective
Có thể nói như vậy / Nói cách khác
referring to a player's life or activities outside of their professional sport
ngoài sân đấu, đời tư
a field goal in basketball made from beyond the three-point line
cú ném 3 điểm