Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: đột phá, bỗng nhiên nổi tiếng
Trong ngữ cảnh: khoảng trống để tiến bộ, cải thiện
Trong ngữ cảnh: độc đáo, khác biệt
Trong ngữ cảnh: chiến lược, sách lược
Trong ngữ cảnh: có giá trị, quan trọng
Trong ngữ cảnh: chuyển đổi trạng thái (quá trình chuyển từ phòng ngự sang tấn công)
Trong ngữ cảnh: sự xuất sắc, ưu tú
Trong ngữ cảnh: đầu tư
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
the possibility or need for something to be developed or made better
Không gian cải thiện
a position in basketball typically responsible for scoring points and long-range shooting
Hậu vệ ghi điểm
to express something in a particular way or from a certain perspective
Có thể nói như vậy / Nói cách khác
referring to a player's life or activities outside of their professional sport
ngoài sân đấu, đời tư
a field goal in basketball made from beyond the three-point line
cú ném 3 điểm