EN: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed using 'be' + past participle (V3). In this sentence, 'was invented' is the past passive voice, indicating that the invention of the telephone happened in the past.
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Cấu trúc của nó là "động từ be + quá khứ phân từ (V3)". Trong câu này, "was invented" là dạng bị động của thì quá khứ đơn, diễn tả rằng điện thoại được phát minh tại một thời điểm nào đó trong quá khứ.
The light bulb was invented by Edison.
Bóng đèn điện được phát minh bởi Edison.
EN: The phrase 'long ago' is an adverbial phrase of time used to refer to a period far back in the past. It is commonly used with the past simple tense.
Tiếng Việt: "Long ago" là một cụm trạng từ chỉ thời gian dùng để chỉ một khoảng thời gian xa trong quá khứ. Nó thường được dùng với thì quá khứ đơn.
Dinosaurs lived on Earth long ago.
Khủng long sống trên Trái Đất từ rất lâu trước đây.
EN: The invention of the telephone is traditionally credited to Alexander Graham Bell in 1876. This historical milestone revolutionized global communication, paving the way for the modern connected world.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'is made' is the present simple passive form.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Trong câu này, "is made" là dạng bị động của thì hiện tại đơn.
The house is painted every year.
Ngôi nhà này được sơn mỗi năm.
EN: The prepositional phrase 'made from' is used when the original raw material undergoes a chemical or physical transformation and is no longer easily recognizable in the final product (e.g., wood becoming paper). This contrasts with 'made of', which is used when the basic material remains recognizable (e.g., a table made of wood).
Tiếng Việt: Cụm giới từ "made from" được dùng khi nguyên liệu thô ban đầu đã trải qua sự thay đổi về hóa học hoặc vật lý và không còn dễ dàng nhận ra trong sản phẩm cuối cùng (ví dụ: gỗ được làm thành giấy). Điều này khác với "made of", được dùng khi nguyên liệu vẫn còn rõ ràng trong sản phẩm cuối cùng (ví dụ: cái bàn làm bằng gỗ).
Cheese is made from milk.
Phô mai được làm từ sữa.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'was designed' is the past passive form, showing that the bridge received the action of designing.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Trong câu này, "was designed" là dạng bị động ở quá khứ, diễn tả rằng cây cầu này đã nhận hành động "thiết kế".
The book was written by a local author.
Cuốn sách này được viết bởi một tác giả địa phương.
EN: The preposition 'by' is used in passive sentences to introduce the agent (the person or thing that performs the action).
Tiếng Việt: Giới từ "by" trong câu bị động được dùng để giới thiệu tác nhân (người hoặc vật thực hiện hành động).
The cake was made by my sister.
Chiếc bánh này được làm bởi chị gái tôi.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'is made' is the present simple passive form.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Trong câu này, "is made" là dạng bị động của thì hiện tại đơn.
This book is written in simple English.
Cuốn sách này được viết bằng tiếng Anh đơn giản.
EN: The prepositional phrase 'made from' is used when the original raw material undergoes a chemical or physical change to become the final product, making it unrecognizable in its original form.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "made from" (được làm từ) được dùng khi nguyên liệu thô đã trải qua sự thay đổi về hóa học hoặc vật lý trong quá trình sản xuất, khiến cho hình dạng ban đầu của nó không thể nhận ra trong sản phẩm cuối cùng.
Paper is made from wood.
Giấy được làm từ gỗ.
EN: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed using 'be' + past participle (V3). In this sentence, 'was built' is the past simple passive form.
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Cấu trúc của nó là "động từ be + quá khứ phân từ (V3)". Trong câu này, "was built" là dạng bị động của thì quá khứ đơn.
The telephone was invented long ago.
Điện thoại đã được phát minh từ rất lâu trước đây.
EN: The phrase 'over a century ago' uses 'over' to mean 'more than', and 'ago' to indicate a specific point in the past relative to the present. It is commonly used with the past simple tense.
Tiếng Việt: Trong cụm từ "over a century ago", "over" có nghĩa là "hơn (more than)", còn "ago" được dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ so với hiện tại. Cấu trúc này thường được dùng với thì quá khứ đơn.
The school was founded over a decade ago.
Ngôi trường này được thành lập hơn mười năm trước.
EN: The Present Simple Passive Voice is used to describe facts, general truths, or regular actions where the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed using 'am/is/are' followed by the past participle (V3) of the main verb.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại đơn (Present Simple Passive Voice) được dùng để mô tả sự thật, chân lý phổ quát hoặc các hành động xảy ra thường xuyên, khi trọng tâm là hành động hoặc đối tượng nhận hành động, thay vì người thực hiện. Cấu trúc của nó là "am/is/are + past participle (V3)".
Many books are printed in this city.
Nhiều cuốn sách được in ở thành phố này.
EN: The demonstrative adjective 'these' is used before plural nouns ('toys') to point to things that are close to the speaker in distance or time.
Tiếng Việt: Tính từ chỉ định "these" (những... này) được dùng trước danh từ số nhiều (như toys) để chỉ những người hoặc vật ở gần người nói về mặt không gian hoặc thời gian.
These shirts were sewn by local workers.
Những chiếc áo sơ mi này được may bởi các công nhân địa phương.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'was invented' is the past passive form, indicating that the action happened in the past.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Trong câu này, "was invented" là dạng bị động ở quá khứ, diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ.
The telephone was invented by Alexander Graham Bell.
Điện thoại được phát minh bởi Alexander Graham Bell.
EN: The preposition 'by' is used in passive sentences to introduce the agent—the person or thing that performs the action.
Tiếng Việt: Giới từ "by" trong câu bị động được dùng để giới thiệu tác nhân—tức người hoặc vật thực hiện hành động.
This beautiful song was written by a young artist.
Bài hát hay này được sáng tác bởi một nghệ sĩ trẻ.
EN: Thomas Edison is historically credited with inventing the practical incandescent light bulb, a milestone of the Industrial Revolution that fundamentally changed modern society and work patterns.
EN: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed using 'be + past participle' (is grown). Here, 'rice' is the receiver of the action 'grow'.
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Cấu trúc của nó là "động từ be + quá khứ phân từ" (is grown). Trong câu này, "rice" (lúa gạo) là đối tượng nhận hành động "grow" (trồng).
Wheat is grown in many European countries.
Lúa mì được trồng ở nhiều nước châu Âu.
EN: The preposition 'in' is used before large geographical areas such as countries, continents, or regions (e.g., 'in many parts of Asia').
Tiếng Việt: Giới từ "in" được dùng trước các khu vực địa lý lớn như quốc gia, châu lục hoặc vùng (ví dụ "in many parts of Asia", ở nhiều nơi ở châu Á).
Pandas live in certain parts of China.
Gấu trúc lớn sống ở một số vùng của Trung Quốc.
EN: Rice is the primary staple food for more than half of the world's population, particularly in Asia, where its cultivation has shaped the landscape, economy, and social structures for thousands of years.
EN: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed using 'be' + past participle (V3). In this sentence, 'was created' is the past simple passive voice.
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Cấu trúc của nó là "động từ be + quá khứ phân từ (V3)". Trong câu này, "was created" là dạng bị động của thì quá khứ đơn.
The temple was built in the 18th century.
Ngôi chùa này được xây vào thế kỷ 18.
EN: The phrase 'hundreds of' is used to express an indefinite large number, meaning several hundred. It is always followed by a plural noun (e.g., 'hundreds of years', 'hundreds of people').
Tiếng Việt: Cụm từ "hundreds of" (hàng trăm) được dùng để diễn tả một số lượng lớn không xác định, nghĩa là hàng trăm. Sau nó phải là danh từ số nhiều (ví dụ: "hàng trăm năm trước", "hàng trăm người").
Hundreds of birds fly south for the winter.
Hàng trăm loài chim bay về phương Nam để trú đông.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'is made' is the present simple passive form, indicating a general fact.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + past participle) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc đối tượng nhận hành động, thay vì người thực hiện. Trong câu này, "is made" là dạng bị động của thì hiện tại đơn, dùng để diễn tả một sự thật phổ quát.
Paper is made from wood.
Giấy được làm từ gỗ.
EN: The prepositional phrase 'made from' is used when the original raw material undergoes a chemical or physical transformation, changing its form completely so that it is no longer recognizable in the final product.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "made from" (được làm từ...) được dùng khi nguyên liệu trải qua sự thay đổi hóa học hoặc vật lý, hoàn toàn thay đổi hình dạng ban đầu, khiến nó không thể nhận biết trong sản phẩm cuối cùng.
Cheese is made from milk.
Phô mai được làm từ sữa.
EN: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action (this song), rather than the doer. It is formed with 'be' + past participle (written). The agent (the doer) is introduced with the preposition 'by'.
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động (bài hát này), chứ không phải người thực hiện. Cấu trúc của nó là "động từ be + quá khứ phân từ (written)". Người thực hiện được giới thiệu bằng giới từ "by".
The novel was written by a famous author.
Cuốn tiểu thuyết này được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
EN: The past participle 'written' is the irregular past participle form of the verb 'write' (write - wrote - written). It is used here after the auxiliary verb 'was' to form the past simple passive.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ "written" là dạng quá khứ phân từ bất quy tắc của động từ "write" (write - wrote - written). Ở đây nó đứng sau trợ động từ "was" để tạo thành thể bị động của thì quá khứ đơn.
The letter was written in English.
Bức thư này được viết bằng tiếng Anh.
EN: The Present Simple Passive Voice is used to describe general truths, facts, or regular occurrences where the focus is on the action or the receiver of the action, rather than who performs it. It is formed using 'am/is/are + past participle (V3)'.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại đơn (Present Simple Passive Voice) được dùng để diễn tả các chân lý phổ quát, sự thật hoặc các sự kiện xảy ra định kỳ. Lúc này, trọng tâm là hành động hoặc đối tượng nhận hành động, chứ không phải người thực hiện. Cấu trúc của nó là "am/is/are + quá khứ phân từ (V3)".
Many books are printed in this city.
Nhiều cuốn sách được in ở thành phố này.
EN: The adverbial phrase 'every year' is used to express frequency, indicating that an action happens repeatedly on an annual basis. It is typically placed at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Cụm trạng từ "every year" (mỗi năm) được dùng để diễn tả tần suất, chỉ ra rằng một hành động lặp lại mỗi năm. Nó thường được đặt ở cuối câu.
EN: The sentence features a defining relative clause (adjective clause) 'we use every day' that modifies the noun phrase 'Many things'. The relative pronoun 'that' or 'which' is omitted because it functions as the direct object of the verb 'use'.
Tiếng Việt: Câu này chứa một mệnh đề quan hệ xác định (mệnh đề tính từ) "we use every day", dùng để bổ nghĩa cho cụm danh từ "Many things". Ở đây, đại từ quan hệ "that" hoặc "which" được lược bỏ vì nó giữ chức năng tân ngữ trực tiếp của động từ "use" trong mệnh đề.
The books we read in childhood shape our minds.
Những cuốn sách chúng ta đọc thời thơ ấu đã định hình suy nghĩ của chúng ta.
EN: The main verb of the sentence is in the present simple passive voice ('are made'). The passive voice is used here because the focus is on the action and the things being made, rather than who makes them.
Tiếng Việt: Động từ chính của câu được chia ở thể bị động của thì hiện tại đơn (are made). Thể bị động được dùng ở đây vì trọng tâm là hành động và những vật được tạo ra, chứ không phải những người tạo ra chúng.
These smartphones are designed in California.
Những chiếc điện thoại thông minh này được thiết kế ở California.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. Here, 'is made' focuses on the process of paper production.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Ở đây, 'is made' tập trung vào quá trình làm ra giấy.
This book was written by a famous author.
Cuốn sách này được viết bởi một nhà văn nổi tiếng.
EN: The prepositional phrase 'made from' is used to describe the raw materials that undergo a chemical or physical transformation to become the final product.
Tiếng Việt: Cụm giới từ 'made from' được dùng để diễn tả các nguyên liệu thô đã trải qua sự biến đổi về tính chất hóa học hoặc vật lý khi được tạo thành sản phẩm cuối cùng (không còn nhìn ra hình dạng ban đầu).
Cheese is made from milk.
Phô mai được làm từ sữa.
EN: In English, abstract concepts like 'care' can be treated as 'ingredients' alongside physical materials (like trees and water) to add emotional depth or poetic value to a description, emphasizing the craftsmanship involved.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. Here, 'is created' and 'is heated' describe scientific processes where the agent is not specified.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Ở đây, "is created" (được tạo ra) và "is heated" (được đun nóng) diễn tả các quá trình khoa học không cần chỉ rõ người thực hiện.
Paper is made from wood.
Giấy được làm từ gỗ.
EN: The subordinating conjunction 'when' is used to introduce an adverbial clause of time, indicating that one action or state occurs at the same time as, or immediately after, another.
Tiếng Việt: Liên từ phụ thuộc "when" được dùng để giới thiệu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, diễn tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời hoặc ngay sau một hành động khác.
Water boils when it is heated to 100 degrees Celsius.
Nước sôi khi được đun nóng đến 100 độ C.
EN: The past simple passive voice is formed with 'was/were' + past participle. It is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer, and the action happened in the past.
Tiếng Việt: Thể bị động của thì quá khứ đơn được tạo thành với "was/were + quá khứ phân từ". Nó được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện, và hành động xảy ra trong quá khứ.
The light bulb was invented by Edison.
Bóng đèn điện được phát minh bởi Edison.
EN: The phrase 'more than' is used as a modifier meaning 'over' or 'exceeding' a certain quantity or time period.
Tiếng Việt: Cụm từ "more than" được dùng như một từ bổ nghĩa, có nghĩa là "hơn" hoặc "vượt quá" một số lượng hoặc khoảng thời gian cụ thể nào đó.
He lived in London for more than a decade.
Ông ấy đã sống ở London hơn mười năm.
EN: The passive voice (be + past participle) is used here ('were built') to focus on the object of the action (cars) rather than the agent who built them.
Tiếng Việt: Ở đây, thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ "were built") được dùng để tập trung vào đối tượng nhận hành động (những chiếc xe) thay vì những người chế tạo ra chúng.
The bridge was designed by a famous engineer.
Cây cầu này được thiết kế bởi một kỹ sư nổi tiếng.
EN: The infinitive of purpose ('to help') explains the reason for the action, followed by a bare infinitive ('travel') which is permitted after the verb 'help'.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu chỉ mục đích ("to help" giải thích mục đích của việc chế tạo xe) được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không "to" ("travel"), đây là cách dùng được phép sau động từ "help".
She saved money to help her parents buy a house.
Cô ấy tiết kiệm tiền để giúp bố mẹ mua nhà.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'are used' emphasizes the function of the robots.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + past participle) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc đối tượng nhận hành động, thay vì người thực hiện. Trong câu này, "are used" (được sử dụng) nhấn mạnh chức năng của robot.
English is spoken all over the world.
Tiếng Anh được sử dụng trên toàn thế giới.
EN: The infinitive 'to make' is used here as an infinitive of purpose, explaining 'why' the robots are used.
Tiếng Việt: Động từ nguyên mẫu "to make" ở đây được dùng như động từ nguyên mẫu chỉ mục đích, giải thích "tại sao" robot được sử dụng.
He saved money to buy a new computer.
Anh ấy tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính mới.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than who performs it. In this sentence, 'is tested' and 'is sold' are both in the present simple passive.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + past participle) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc đối tượng nhận hành động, thay vì người thực hiện. Trong câu này, "is tested" (được kiểm tra) và "is sold" (được bán) đều là thể bị động của thì hiện tại đơn.
The new product is launched worldwide today.
Sản phẩm mới này được ra mắt trên toàn cầu vào hôm nay.
EN: The conjunction 'before' introduces an adverbial clause of time. In time clauses referring to the future or general truths, the simple present tense (here, 'is sold') is used instead of the future tense.
Tiếng Việt: Liên từ "before" (trước khi) dẫn dắt một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Trong mệnh đề thời gian, khi diễn tả tương lai hoặc chân lý phổ quát, phải dùng thì hiện tại đơn (ở đây là "is sold") thay cho thì tương lai.
Please turn off the lights before you leave.
Vui lòng tắt đèn trước khi rời đi.
EN: The Passive Voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'is provided' emphasizes that the water is being supplied, while the agent (who provides it) is omitted because it is obvious or unimportant.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Trong câu này, "is provided" (được cung cấp) nhấn mạnh quá trình nước được cung cấp, còn người thực hiện (người hoặc tổ chức cung cấp nước) được lược bỏ vì quá rõ ràng hoặc không quan trọng.
Electricity is generated by wind turbines.
Điện được tạo ra bởi các tuabin gió.
EN: The preposition 'through' is used to indicate the medium, means, or instrument by which something is achieved or moves from one end to another.
Tiếng Việt: Giới từ "through" được dùng để chỉ phương tiện, cách thức hoặc công cụ mà qua đó một việc được thực hiện hoặc một vật di chuyển (nghĩa là "qua", "xuyên qua").
Information is sent through the internet.
Thông tin được truyền qua Internet.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. In this sentence, 'is shaped' (present passive) shows that our world is the recipient of the shaping action.
Tiếng Việt: Thể bị động (động từ be + quá khứ phân từ) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động, chứ không phải người thực hiện hành động. Trong câu này, "is shaped" (thể bị động ở hiện tại) diễn tả rằng thế giới của chúng ta là đối tượng "được định hình".
The technology is developed by a team of experts.
Công nghệ này được phát triển bởi một nhóm chuyên gia.
EN: The preposition 'by' is commonly used in passive sentences to introduce the agent (the person or thing that performs the action). Here, 'amazing human ideas' is the agent performing the shaping.
Tiếng Việt: Giới từ "by" trong câu bị động thường được dùng để giới thiệu tác nhân (tức người hoặc vật thực hiện hành động). Ở đây, "amazing human ideas" (những ý tưởng tuyệt vời của con người) là tác nhân thực hiện việc định hình.
This beautiful song was written by a young artist.
Bài hát hay này được sáng tác bởi một nghệ sĩ trẻ.
EN: Passive Voice in Questions: The passive voice is used to focus on the action or the object receiving the action (paper) rather than who performs it. In a question, the auxiliary verb 'be' (is) is placed before the subject, followed by the past participle (made).
Tiếng Việt: Câu hỏi ở thể bị động: Thể bị động được dùng để tập trung vào hành động hoặc đối tượng nhận hành động (giấy), thay vì người thực hiện hành động. Trong câu hỏi, trợ động từ "be" (is) được đặt trước chủ ngữ, theo sau là quá khứ phân từ (made).
How is bread made?
Bánh mì được làm như thế nào?
EN: Wh- Questions with 'How': 'How' is an interrogative adverb used to ask about the process, method, or manner in which something is done.
Tiếng Việt: Câu hỏi Wh- với "How": "How" là một trạng từ nghi vấn dùng để hỏi về quá trình, phương pháp hoặc cách thức một việc gì đó được thực hiện.
How is this machine operated?
Cỗ máy này được vận hành như thế nào?
EN: In English-speaking classrooms and educational dialogues, addressing a student or peer by their first name (e.g., 'Emma') at the end of a question is a common way to personalize the interaction, show friendliness, and directly engage the listener.
EN: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed using 'be + past participle' (is made).
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc đối tượng nhận hành động, thay vì người thực hiện. Cấu trúc của nó là "be + past participle" (is made).
The house was built in 1990.
Ngôi nhà này được xây dựng vào năm 1990.
EN: The prepositional phrase 'made from' is used when the original raw material undergoes a chemical or physical transformation, changing its form so that it is no longer easily recognizable in the final product.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "made from" (được làm từ...) được dùng khi nguyên liệu thô trải qua sự thay đổi hóa học hoặc vật lý trong quá trình sản xuất, khiến hình dạng ban đầu của nó khó nhận biết trong sản phẩm cuối cùng.
Cheese is made from milk.
Phô mai được làm từ sữa.
EN: The sentence uses the Past Simple Passive Voice in a question format ('Was' + subject + past participle 'built'). The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action (the bridge), rather than who performed the action.
Tiếng Việt: Câu này sử dụng thể bị động của thì quá khứ đơn ở dạng câu hỏi (Was + chủ ngữ + quá khứ phân từ built). Chúng ta dùng thể bị động khi muốn tập trung vào hành động hoặc đối tượng nhận hành động (cây cầu), chứ không phải người thực hiện hành động.
Was the letter written yesterday?
Bức thư này có được viết hôm qua không?
EN: The phrase 'a long time ago' is a common temporal adverbial phrase used with the past simple tense to indicate that an event occurred in the distant past.
Tiếng Việt: Cụm từ "a long time ago" (cách đây rất lâu) là một cụm trạng từ chỉ thời gian phổ biến, thường được dùng với thì quá khứ đơn để diễn tả một sự kiện xảy ra trong quá khứ xa.
They moved to New York a long time ago.
Họ đã chuyển đến New York từ rất lâu rồi.
EN: The passive voice in the past tense is formed using 'was/were' followed by the past participle of the main verb. It is used when the action itself or the receiver of the action is more important than the doer.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động ở thì quá khứ là "was/were + quá khứ phân từ (p.p.)". Khi hành động hoặc người/vật nhận hành động quan trọng hơn người thực hiện, hoặc khi người thực hiện không rõ, chúng ta thường dùng cấu trúc này.
The house was built in 1990.
Ngôi nhà này được xây vào năm 1990.
EN: The word 'ago' is a temporal adverb used after a measurement of time (e.g., fifty years) to show how far back in the past something happened from the present moment.
Tiếng Việt: Trạng từ chỉ thời gian "ago" (cách đây ...) phải đứng sau một khoảng thời gian (ví dụ: fifty years) để chỉ rằng hành động đã xảy ra cách thời điểm hiện tại bao lâu trong quá khứ.
EN: Passive Voice in Yes/No Questions: To form a question in the passive voice, the auxiliary verb 'be' (am/is/are/was/were) is placed before the subject, followed by the past participle of the main verb.
Tiếng Việt: Câu hỏi Yes/No ở thể bị động: Để tạo câu hỏi ở thể bị động, cần đặt trợ động từ "be" (am/is/are/was/were) trước chủ ngữ, theo sau là quá khứ phân từ (past participle) của động từ chính.
Is this book written by a famous author?
Cuốn sách này có phải được viết bởi một nhà văn nổi tiếng không?
EN: Preposition 'from' with 'made': 'Made from' is used when the original raw material undergoes a chemical or physical transformation, changing its form completely so that it is no longer easily recognizable (e.g., cocoa beans into chocolate).
Tiếng Việt: Giới từ "from" với "made": "Made from" được dùng khi nguyên liệu thô trải qua sự thay đổi hóa học hoặc vật lý, hoàn toàn thay đổi hình dạng ban đầu, khiến nó không còn dễ nhận biết (ví dụ: hạt ca cao làm thành sô cô la).
Paper is made from wood.
Giấy được làm từ gỗ.
EN: The passive voice (be + past participle) is used when the focus is on the action or the receiver of the action, rather than the doer. Here, 'is made' indicates that the subject 'it' (chocolate) undergoes the process of creation.
Tiếng Việt: Thể bị động (be + past participle) được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc đối tượng nhận hành động, thay vì người thực hiện. Ở đây, "is made" cho thấy chủ ngữ "it" (sô cô la) trải qua quá trình được tạo ra.
This book is written in simple English.
Cuốn sách này được viết bằng tiếng Anh đơn giản.
EN: The prepositional phrase 'made from' is used when the original raw material undergoes a chemical or physical transformation, changing its form completely so that it is no longer easily recognizable in the final product.
Tiếng Việt: Cụm giới từ "made from" được dùng khi nguyên liệu trải qua sự thay đổi hóa học hoặc vật lý, hoàn toàn thay đổi hình dạng ban đầu, khiến cho khó nhận biết trực tiếp hình dạng gốc trong sản phẩm cuối cùng.
Paper is made from wood.
Giấy được làm từ gỗ.
EN: Passive Voice in Past Simple Tense: The passive voice is used when the focus is on the action or the receiver of the action (these shirts), rather than the doer. It is formed with 'was/were' + past participle (sewn). The agent (local workers) is introduced with the preposition 'by'.
Tiếng Việt: Thể bị động ở thì quá khứ đơn: Thể bị động được dùng khi trọng tâm là hành động hoặc người/vật nhận hành động (những chiếc áo sơ mi này), chứ không phải người thực hiện. Cấu trúc của nó là "was/were + quá khứ phân từ (sewn)". Chủ thể thực hiện hành động (các công nhân địa phương) được giới thiệu bằng giới từ "by".
The letters were written by the manager.
Những lá thư này được viết bởi người quản lý.
EN: Irregular Past Participle 'sewn': The verb 'sew' is irregular. Its past tense is 'sewed', but its past participle is 'sewn' (or sometimes 'sewed'). In passive constructions, the past participle form is required.
Tiếng Việt: Quá khứ phân từ bất quy tắc "sewn": Động từ "sew" (may) là động từ bất quy tắc. Thì quá khứ của nó là "sewed", nhưng quá khứ phân từ là "sewn" (đôi khi cũng có thể dùng sewed). Trong cấu trúc bị động, chúng ta phải dùng dạng quá khứ phân từ.
This quilt was sewn by my grandmother.
Chiếc chăn bông này được may bởi bà tôi.
EN: The passive voice in the past tense is formed using 'was/were' followed by the past participle of the main verb. It is used when the action itself or the receiver of the action is more important than the doer, or when the doer is unknown.
Tiếng Việt: Cấu trúc bị động ở thì quá khứ là "was/were + quá khứ phân từ (p.p.)". Khi hành động hoặc người/vật nhận hành động quan trọng hơn người thực hiện, hoặc khi người thực hiện không rõ, chúng ta dùng cấu trúc này.
The library was built in 1990.
Thư viện này được xây vào năm 1990.
EN: 'Last month' is a past time expression used as an adverbial modifier to specify when an action occurred. It does not require a preposition like 'in' or 'on' before it.
Tiếng Việt: "Last month" (tháng trước) là cụm trạng từ chỉ thời gian trong quá khứ, được dùng như một bổ ngữ để xác định thời điểm hành động xảy ra. Trước nó không cần giới từ như 'in' hay 'on'.
EN: Present Simple Passive Voice: Used to describe actions where the focus is on the action itself or the receiver of the action, rather than the doer. It is formed using 'am/is/are' + past participle (V3).
Tiếng Việt: Thể bị động của thì hiện tại đơn: Được dùng để nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng nhận hành động, thay vì người thực hiện. Cấu trúc của nó là "am/is/are + past participle (V3)".
Many cars are made in this factory.
Nhiều chiếc ô tô được sản xuất tại nhà máy này.
EN: Prepositional Phrase of Place: 'in this city' acts as an adverbial phrase of place, indicating where the action of printing occurs. 'In' is used for large, enclosed areas like cities or countries.
Tiếng Việt: Cụm giới từ chỉ nơi chốn: "in this city" đóng vai trò là cụm trạng từ chỉ nơi chốn, chỉ ra địa điểm diễn ra hành động in ấn. Giới từ "in" được dùng cho các không gian lớn và có ranh giới như thành phố hoặc quốc gia.
EN: The passive voice is used to focus on the person or thing affected by an action, rather than the one performing it. It is formed using 'be' + past participle (V3). In this sentence, 'are created' is the present simple passive voice.
Tiếng Việt: Thể bị động (Passive Voice) được dùng để tập trung vào người hoặc vật chịu tác động của hành động, chứ không phải chủ thể thực hiện hành động. Cấu trúc của nó là "động từ be + quá khứ phân từ (V3)". Trong câu này, "are created" là thể bị động của thì hiện tại đơn.
Many beautiful songs are written by this musician.
Nhiều bài hát hay được sáng tác bởi nhạc sĩ này.
EN: The preposition 'by' is used in passive sentences to introduce the agent—the person or thing that performs the action.
Tiếng Việt: Giới từ "by" trong câu bị động được dùng để giới thiệu "tác nhân" (tức người hoặc vật thực hiện hành động).
The cake was made by my sister.
Chiếc bánh này được làm bởi chị gái tôi.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phát minh, tạo ra (điều mới hoặc phương pháp mới)
Trong ngữ cảnh: kỹ sư, chuyên gia thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì máy móc, cấu trúc, v.v.
Trong ngữ cảnh: sản xuất, chế tạo (đặc biệt là sản xuất hàng loạt trong nhà máy)
Trong ngữ cảnh: thông minh, khéo léo, sáng tạo
Trong ngữ cảnh: robot, máy có thể tự động thực hiện các hành động phức tạp
Trong ngữ cảnh: thuốc, dược phẩm
Trong ngữ cảnh: định hình, quyết định sự phát triển của...
Trong ngữ cảnh: may, khâu (quá khứ phân từ của sew)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Manufactured or produced using a particular raw material, where the original material undergoes a chemical or physical transformation.
được làm từ... (bản chất nguyên liệu đã thay đổi)
One hundred years in the past.
một thế kỷ trước, trăm năm trước
Far back in the past; many years prior.
rất lâu trước đây