Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: phát minh, tạo ra (điều mới hoặc phương pháp mới)
Trong ngữ cảnh: kỹ sư, chuyên gia thiết kế, xây dựng hoặc bảo trì máy móc, cấu trúc, v.v.
Trong ngữ cảnh: sản xuất, chế tạo (đặc biệt là sản xuất hàng loạt trong nhà máy)
Trong ngữ cảnh: thông minh, khéo léo, sáng tạo
Trong ngữ cảnh: robot, máy có thể tự động thực hiện các hành động phức tạp
Trong ngữ cảnh: thuốc, dược phẩm
Trong ngữ cảnh: định hình, quyết định sự phát triển của...
Trong ngữ cảnh: may, khâu (quá khứ phân từ của sew)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Manufactured or produced using a particular raw material, where the original material undergoes a chemical or physical transformation.
được làm từ... (bản chất nguyên liệu đã thay đổi)
One hundred years in the past.
một thế kỷ trước, trăm năm trước
Far back in the past; many years prior.
rất lâu trước đây