Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: rất được mong đợi, được dự đoán trước
Trong ngữ cảnh: to lớn, khổng lồ
Trong ngữ cảnh: (Sau khi nỗ lực) giành được, đạt được
Trong ngữ cảnh: kịch tính, hồi hộp, thú vị
Trong ngữ cảnh: chương trình truyền hình hoặc phát thanh, sự phát sóng
Trong ngữ cảnh: hủy hoại, phá hủy
Trong ngữ cảnh: sự chỉ trích, lời phê bình
Trong ngữ cảnh: thừa nhận
Trong ngữ cảnh: màn trình diễn, màn thể hiện (của vận động viên hoặc diễn viên)
Trong ngữ cảnh: phản hồi, đáp lại
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
A knockout stage in a tournament consisting of 32 teams competing to advance to the next round.
Vòng 32 đội
The person who represents or is the most famous figure associated with an organization, movement, or sport.
Gương mặt đại diện, người đại diện, bộ mặt
Severe, unkind, or strong disapproval and judgment.
Sự chỉ trích gay gắt