Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đột ngột xông vào hoặc mở ra một cách dữ dội
Trong ngữ cảnh: Đuổi theo, rượt đuổi
Trong ngữ cảnh: Tủ quần áo, phòng chứa đồ
Trong ngữ cảnh: Con cáo
Trong ngữ cảnh: Cảm thấy sợ hãi
Trong ngữ cảnh: Tốt đẹp, dễ chịu
Trong ngữ cảnh: Lỗi, sai sót
Trong ngữ cảnh: Người lạ
Trong ngữ cảnh: lời khuyên, lời góp ý
Trong ngữ cảnh: Bài học, kinh nghiệm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To stop bothering or touching someone or something.
Đừng làm phiền, đừng chạm vào, để yên
To return something to its owner.
Trả lại
To do something wrong or incorrect.
Mắc lỗi
To leave a situation, especially a difficult or dangerous one.
Bỏ đi, rời đi
Moving in circles repeatedly.
Xoay vòng, quay tròn liên tục
To open a door suddenly and with great force, often for dramatic effect in a story.
Mở toang, bật mở
A specific social safety rule (often called 'Stranger Danger') taught to children to prevent interaction with unknown adults.
Nói chuyện với người lạ (quy tắc an toàn cho trẻ em)
A moral principle or piece of wisdom learned through a particular experience or story.
Bài học, thông điệp, ngụ ngôn
A formal phrase used to signal the definitive conclusion of a narrative work.
Hết, kết thúc, hạ màn