Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thiên nhiên, chỉ môi trường không do con người tạo ra như rừng, cây cối
Trong ngữ cảnh: vụn bánh mì, thường dùng để đánh dấu đường đi
Trong ngữ cảnh: sâu hơn vào, chỉ việc di chuyển vào bên trong khu rừng
Trong ngữ cảnh: rậm rạp, dùng để tả cây cối mọc dày đặc
Trong ngữ cảnh: hoảng loạn, hoảng sợ
Trong ngữ cảnh: khoảng đất trống trong rừng
Trong ngữ cảnh: sặc sỡ, nhiều màu sắc
Trong ngữ cảnh: bánh gừng
Trong ngữ cảnh: người lạ
Trong ngữ cảnh: có mùi...
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To remain on a designated trail or walkway.
Đi theo đường đã định
To move your body so that you are facing the opposite direction.
quay người lại; quay đầu lại
To be produced or constructed using a specific material.
được làm từ...
To become unable to find one's way.
bị lạc đường
A walk in a natural environment, often taken to observe plants, animals, and the ecosystem.
Đi bộ quan sát thiên nhiên / Đi dạo thiên nhiên
An open space in a forest where there are no trees.
Khoảng trống trong rừng
A type of cake or cookie flavored with ginger and molasses or honey, often used to make decorative houses.
Bánh gừng