Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Truyền vào (ý tưởng, phẩm chất hoặc quan niệm)
Trong ngữ cảnh: Đi qua, tìm đường trong...
Trong ngữ cảnh: Sự kiên cường, khả năng phục hồi
Trong ngữ cảnh: Bị mê hoặc, bị thu hút sâu sắc
Trong ngữ cảnh: Quan sát
Trong ngữ cảnh: Sự tò mò
Trong ngữ cảnh: Có uy tín, có quy mô và được công nhận
Trong ngữ cảnh: Tầng lớp quyền lực, giới chính thống
Trong ngữ cảnh: Người ngoài cuộc, người không thuộc giới
Trong ngữ cảnh: Trình bày, chứng minh
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
Having learned a skill or subject by oneself without formal instruction.
Tự học thành tài
Accidentally; without being planned.
Tình cờ, vô ý
To think that someone is less important than you or that they are not worthy of respect.
Coi thường, khinh miệt
To show that what someone says or thinks is incorrect by achieving something.
Chứng minh ai đó sai
Gained or learned directly from experience rather than from other people or books.
Trực tiếp, từ trải nghiệm của chính mình
The enclosed area, usually square and surrounded by ropes, where boxing matches take place.
Đài đấm bốc (võ đài)
The group of influential people, institutions, and traditional authorities that control or dominate the field of architecture.
Giới quyền uy kiến trúc / Hệ thống kiến trúc chủ lưu
A professional business or company that provides architectural services.
Công ty kiến trúc
The collective output, creations, or entire body of art produced by an artist, architect, or writer.
Tác phẩm của (ai đó)