The Giant Turnip: Call for HelpCủ cải khổng lồ: Kêu gọi giúp đỡ
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
Khóa học đề xuất
Đánh giá của học viên
Viết đánh giá
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: cháu gái
Trong ngữ cảnh: củ cải trắng (củ cải to)
Trong ngữ cảnh: vươn vai (duỗi người)
Trong ngữ cảnh: ngáp
Trong ngữ cảnh: sức lực, sức mạnh
Trong ngữ cảnh: nhìn trộm, thò đầu ra
Trong ngữ cảnh: reo hò, cổ vũ
Trong ngữ cảnh: ngon
Trong ngữ cảnh: món hầm, thức ăn hầm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To grip or grasp something tightly.
Giữ chặt
In any way; used to emphasize a negative statement.
Một chút cũng (không), hoàn toàn (không)
Even a small amount of help or contribution is useful.
Một chút đóng góp nhỏ cũng có ích
To act in cooperation with others.
Hợp tác, chung sức