Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: điều tra, nghiên cứu (sự thật hoặc chi tiết của một việc gì đó)
Trong ngữ cảnh: buôn lậu, mang một cách bí mật
Trong ngữ cảnh: chứng kiến, tận mắt nhìn thấy
Trong ngữ cảnh: đồng cảm, thấu hiểu (cảm xúc của người khác)
Trong ngữ cảnh: thừa nhận, công nhận (sự tồn tại hoặc tính xác thực của điều gì đó)
Trong ngữ cảnh: cố ý, cố chấp
Trong ngữ cảnh: ảnh hưởng
Trong ngữ cảnh: thay đổi, biến đổi (thường là sự thay đổi hoàn toàn)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
representing or for the benefit of someone else
Thay mặt, vì lợi ích của...
a deliberate failure to acknowledge or learn about something, especially to avoid responsibility
cố ý nhắm mắt làm ngơ, cố tình phớt lờ
people who lack the power or influence to make their opinions or needs known
những người không có tiếng nói, nhóm người yếu thế