Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thử thách, chỉ một hoạt động hoặc nhiệm vụ theo chủ đề cụ thể đang phổ biến trên mạng xã hội
Trong ngữ cảnh: sáng tạo, có tính sáng tạo
Trong ngữ cảnh: nửa đêm, mười hai giờ đêm
Trong ngữ cảnh: hiểu, hiểu rõ
Trong ngữ cảnh: xu hướng, trào lưu phổ biến
Trong ngữ cảnh: ấm áp, chu đáo
Trong ngữ cảnh: chia sẻ, đăng tải (lên mạng)
Trong ngữ cảnh: internet, mạng internet
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To cause people to be friendly or to work together for a common purpose.
Gắn kết mọi người; giúp mọi người đoàn kết với nhau
To lift something or someone up from a surface.
Nhặt lên; cầm lên
Used to say that something is expected or very likely to happen.
Dĩ nhiên; tất nhiên
Actions that are helpful, generous, or show care for others.
Việc tử tế; hành động chu đáo