Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: tạm dừng (một hành động đang diễn ra hoặc việc phát lại phương tiện truyền thông)
Trong ngữ cảnh: (một tập của chương trình truyền hình hoặc phim bộ)
Trong ngữ cảnh: (run rẩy, lắc lư vì sợ hãi, lạnh hoặc xúc động)
Trong ngữ cảnh: linh hồn, ma quỷ, thần linh
Trong ngữ cảnh: đáng sợ, đáng sợ hãi
Trong ngữ cảnh: nam diễn viên
Trong ngữ cảnh: ngớ ngẩn, buồn cười, lố bịch
Trong ngữ cảnh: làm phiền, khiến bận tâm, làm lo lắng
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To make someone feel frightened or nervous, often causing a physical shivering sensation.
làm ai đó nổi da gà, rùng mình
To begin a process or a period of time in a particular way.
bắt đầu, ban đầu
Improving continuously over time.
Ngày càng tốt hơn
Used at the end of a question to emphasize that something is very impressive, surprising, or extreme.
Hay là sao? (Dùng để nhấn mạnh giọng điệu)