Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: người lạ, người không quen biết
Trong ngữ cảnh: văn hóa, chỉ phong tục tập quán, tín ngưỡng và lối sống của các quốc gia hoặc xã hội khác nhau
Trong ngữ cảnh: có sự kết nối, đồng cảm hoặc gắn bó về mặt cảm xúc
Trong ngữ cảnh: phớt lờ, không để ý đến
Trong ngữ cảnh: rộng lớn, bao la
Trong ngữ cảnh: tìm kiếm, theo đuổi
Trong ngữ cảnh: dừng lại, tạm dừng
Trong ngữ cảnh: sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên, cảm giác thán phục
Trong ngữ cảnh: trân trọng, coi trọng
Trong ngữ cảnh: biên giới, ranh giới quốc gia
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To fail to properly appreciate something because it is so familiar or common.
coi là điều hiển nhiên, không biết trân trọng
To connect with or influence people all over the world.
vươn ra toàn cầu, kết nối với mọi người trên khắp thế giới
To be so shocked, surprised, or moved that one cannot find the words to speak.
không thể diễn tả bằng lời, quá xúc động đến mức không nói nên lời