Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: thông báo chính thức hoặc thông cáo
Trong ngữ cảnh: Công nghệ phát trực tuyến, chỉ việc phát nội dung âm thanh hoặc video qua internet theo thời gian thực.
Trong ngữ cảnh: Dịch vụ, ở đây chỉ dịch vụ nền tảng theo hình thức đăng ký.
Trong ngữ cảnh: Thuộc về thành viên, liên quan đến thành viên.
Trong ngữ cảnh: Gói hoặc kế hoạch, ở đây chỉ gói đăng ký.
Trong ngữ cảnh: Đắt, có giá cao.
Trong ngữ cảnh: Gia hạn, kéo dài thời gian hiệu lực của hợp đồng hoặc đăng ký.
Trong ngữ cảnh: Hủy, chấm dứt dịch vụ hoặc đặt chỗ.
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To join or enroll in a service or organization.
Đăng ký; Ghi danh
Over a long period of time; eventually.
Về lâu về dài / Về lâu dài
Whenever one wants; without restriction on timing.
Bất cứ lúc nào
An online provider of entertainment (music, movies, etc.) that can be watched or listened to without downloading.
Dịch vụ phát trực tuyến