Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đắt, có giá cao.
Trong ngữ cảnh: thiết bị, dụng cụ
Trong ngữ cảnh: ngoài trời
Trong ngữ cảnh: than củi, than
Trong ngữ cảnh: (sự) bùng nổ, tăng vọt (trong kinh doanh, kinh tế)
Trong ngữ cảnh: ăn uống, dùng bữa
Trong ngữ cảnh: xu hướng, trào lưu
Trong ngữ cảnh: chuyên gia
Trong ngữ cảnh: trải nghiệm, kinh nghiệm
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
The preparation and cooking of food in an outdoor setting, typically using a grill or campfire.
Nấu ăn ngoài trời
Eating outdoors, especially in a pleasant and casual atmosphere.
Ăn uống ngoài trời, ăn uống lộ thiên
A sudden and rapid increase in the sales of a product or service.
Doanh số tăng vọt, lượng bán bùng nổ