Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Những người bạn thích, biết rõ và thường chơi cùng.
Trong ngữ cảnh: Đang tận hưởng, cảm thấy vui vẻ hoặc dễ chịu.
Trong ngữ cảnh: Một khu vực có xích đu, cầu trượt và các thiết bị khác cho trẻ em vui chơi.
Trong ngữ cảnh: Ngày hôm nay, không phải ngày hôm qua cũng không phải ngày mai.
Trong ngữ cảnh: Nhân vật chính trong phim hoạt hình Peppa Pig, một chú heo con.
Trong ngữ cảnh: Một thiết bị trò chơi trong sân chơi, thường là một nền hình tròn có thể xoay tròn.
Trong ngữ cảnh: Một nhân vật trong phim hoạt hình Peppa Pig, bạn của Peppa Pig, một chú cừu.
Trong ngữ cảnh: Một nhân vật trong phim hoạt hình Peppa Pig, bạn của Peppa Pig, một chú chó.
Trong ngữ cảnh: Tên của nhân vật hoạt hình George, em trai của Peppa Pig.
Trong ngữ cảnh: Đang thực hiện hoạt động vui chơi.
Trong ngữ cảnh: Một hố chứa đầy cát, thường có ở công viên hoặc sân chơi cho trẻ em chơi.
Trong ngữ cảnh: Tên của nhân vật hoạt hình Mummy Pig, mẹ của Peppa Pig và George.
Trong ngữ cảnh: Tên nhân vật hoạt hình Thỏ Rebecca.
Trong ngữ cảnh: Chỉ nhỏ tuổi hoặc nhỏ bé về kích thước.
Trong ngữ cảnh: Chỉ anh em trai (anh hoặc em trai).
Trong ngữ cảnh: Tên nhân vật hoạt hình Thỏ Richard.
Trong ngữ cảnh: Đến một nơi nào đó.
Trong ngữ cảnh: Quá khứ phân từ của "bring", nghĩa là "đã mang theo". Chỉ việc mang thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác.
Trong ngữ cảnh: Món đồ dùng để chơi, thường dành cho trẻ em.
Trong ngữ cảnh: Khủng long, một loài bò sát khổng lồ đã tuyệt chủng.
Trong ngữ cảnh: Chỉ tất cả mọi người có mặt hoặc từng người trong một nhóm.
Trong ngữ cảnh: Nói, diễn đạt.
Trong ngữ cảnh: Dùng để làm cho lời yêu cầu hoặc câu hỏi trở nên lịch sự hơn.
Trong ngữ cảnh: Ở đây dùng để hỏi xem có được phép làm gì đó hay không.
Trong ngữ cảnh: Tham gia vào trò chơi hoặc hoạt động để giải trí.
Trong ngữ cảnh: Cũng; ngoài ra.
Trong ngữ cảnh: Nhảy lên (thứ gì đó); leo lên (thứ gì đó). Ở đây là lời mời Rebecca nhảy lên đu quay cừu.
Trong ngữ cảnh: Rebecca, tên của một nhân vật.
Trong ngữ cảnh: Heo Bố, một nhân vật trong phim hoạt hình Peppa Pig.
Trong ngữ cảnh: Chúng ta hãy... (Dùng để đưa ra lời gợi ý)
Trong ngữ cảnh: Thực hiện; di chuyển (ở đây chỉ việc quay hoặc di chuyển)
Trong ngữ cảnh: Thực sự; rất (Dùng để nhấn mạnh)
Trong ngữ cảnh: Nhanh (Dùng để tả tốc độ của hành động)
Trong ngữ cảnh: Chị gái lớn tuổi hơn.
Trong ngữ cảnh: Bước lên (trò chơi, phương tiện giao thông, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Biểu thị, có nghĩa là (điều gì đó).
Trong ngữ cảnh: Có thể; có lẽ. Dùng để đưa ra lời gợi ý một cách lịch sự.
Trong ngữ cảnh: Muốn; hy vọng. Ở đây đi cùng với 'would' để thể hiện mong muốn hoặc lời đề nghị lịch sự.
Trong ngữ cảnh: Thay vào đó; thay vì. Chỉ việc lựa chọn một phương án khác.
Trong ngữ cảnh: Dùng để từ chối, không đồng ý hoặc phủ định.
Trong ngữ cảnh: Chỉ khoảng thời gian một người đã sống tính từ khi sinh ra.
Trong ngữ cảnh: Chỉ cả hai người hoặc cả hai vật đều bao gồm trong đó.
Trong ngữ cảnh: Rất thích hoặc yêu thích ai đó/điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Một loài bò sát khổng lồ từng sống trên Trái Đất từ rất lâu về trước.
Trong ngữ cảnh: Dạng quá khứ của "want", diễn tả việc từng muốn hoặc có ý định làm gì đó trong quá khứ.
Trong ngữ cảnh: Nhận biết bằng mắt, nhìn thấy.
Trong ngữ cảnh: Của George, chỉ con khủng long thuộc sở hữu của George.
Trong ngữ cảnh: Mô phỏng âm thanh trầm, tức giận hoặc phấn khích của động vật, thường thể hiện sự đe dọa hoặc cảm xúc mạnh mẽ.
Trong ngữ cảnh: Đây là cách George phát âm từ "dinosaur" (khủng long), thể hiện con khủng long yêu thích của cậu bé.
Trong ngữ cảnh: Phát ra âm thanh to, trầm, thường chỉ động vật (như sư tử) hoặc người gầm lên do tức giận, phấn khích, v.v.
Trong ngữ cảnh: Cười khúc khích, vui vẻ, thường là tiếng cười của trẻ em hoặc người trẻ tuổi vì ngượng ngùng, tinh nghịch hoặc thấy thú vị.
Trong ngữ cảnh: Đưa ra câu hỏi hoặc lời yêu cầu.
Trong ngữ cảnh: Dùng để thể hiện sự từ chối, không đồng ý hoặc phủ định.
Trong ngữ cảnh: Thỏ Mẹ, một nhân vật trong câu chuyện.
Trong ngữ cảnh: Cùng sở hữu, sử dụng hoặc chia sẻ thứ gì đó với người khác.
Trong ngữ cảnh: Đưa, giao thứ gì đó cho ai đó.
Trong ngữ cảnh: Bật cười, phát ra tiếng cười thể hiện sự vui vẻ hoặc thấy buồn cười.
Trong ngữ cảnh: Bắt đầu làm gì đó, chuyển từ trạng thái đứng yên hoặc không hành động sang có hành động.
Trong ngữ cảnh: Khóc, chảy nước mắt và phát ra tiếng động, thường thể hiện sự buồn bã, đau đớn hoặc không vui.
Trong ngữ cảnh: Biểu thị việc xảy ra tiếp theo, hoặc sau một thời điểm nào đó.
Trong ngữ cảnh: Diễn tả một việc luôn luôn hoặc thường xuyên xảy ra.
Trong ngữ cảnh: Cùng với ai đó hoặc thứ gì đó; cùng nhau.
Trong ngữ cảnh: Dạy, truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.
Trong ngữ cảnh: Bé gái hoặc thiếu nữ.
Trong ngữ cảnh: Dẫn, đưa (ai đó hoặc cái gì đến đâu).
Trong ngữ cảnh: Hướng dẫn, làm mẫu hoặc dạy ai đó cách làm điều gì.
Trong ngữ cảnh: Anh, em ruột là nam.
Trong ngữ cảnh: Xây, làm, tạo ra.
Trong ngữ cảnh: Lâu đài cát (mô hình hình lâu đài làm từ cát, thường ở bãi biển hoặc hố cát).
Trong ngữ cảnh: Ở đây có nghĩa là "dùng" hoặc "sử dụng" cái gì để làm việc gì.
Trong ngữ cảnh: Cái xẻng nhỏ (dụng cụ có cán và lưỡi dẹt, dùng để đào đất hoặc chơi cát).
Trong ngữ cảnh: Đập bẹp, làm đè nát cái gì.
Trong ngữ cảnh: Lâu đài cát (mô hình lâu đài làm bằng cát để chơi).
Trong ngữ cảnh: Khóc, chảy nước mắt vì buồn, đau hoặc bất mãn.
Trong ngữ cảnh: Trò chơi, hoạt động nhóm của trẻ em, chẳng hạn như xây lâu đài cát.
Trong ngữ cảnh: Ở đây diễn tả sự "tiến triển" hoặc "kết quả" của sự việc. Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ "go".
Trong ngữ cảnh: Chỉ sự việc diễn ra "suôn sẻ" hoặc "như ý".
Trong ngữ cảnh: Bập bênh (thiết bị trò chơi gồm một tấm bảng dài có điểm tựa ở giữa, hai đầu có chỗ ngồi di chuyển lên xuống).
Trong ngữ cảnh: Hò reo, nói to hoặc gọi lớn, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như phấn khích hoặc tức giận.
Trong ngữ cảnh: Ngồi (chỉ hành động George ngồi trên bập bênh).
Trong ngữ cảnh: Đầu, phía cuối của một vật (ở đây chỉ hai đầu của bập bênh).
Trong ngữ cảnh: Cần, đòi hỏi (ở đây chỉ việc bập bênh cần thêm một người nữa mới chơi được).
Trong ngữ cảnh: Một ai đó (người không xác định).
Trong ngữ cảnh: Muốn, mong muốn có hoặc làm điều gì.
Trong ngữ cảnh: Bế, nâng ai đó hoặc cái gì từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn.
Trong ngữ cảnh: Richard (tên riêng của một bé trai, nhân vật được Mẹ Thỏ bế lên bập bênh).
Trong ngữ cảnh: Lên trên (chỉ chuyển động lên bề mặt của cái gì đó).
Trong ngữ cảnh: Di chuyển lên xuống qua lại giữa hai hướng ngược nhau (như khi chơi bập bênh).
Trong ngữ cảnh: Hò reo, hoan hô (chỉ việc Peppa reo lên vui vẻ khi thấy George và Richard chơi cùng nhau).
Trong ngữ cảnh: Thích, quý mến ai đó hoặc cái gì.