Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: sưu tầm, thu thập đồ vật như một sở thích
Trong ngữ cảnh: sở thích, thú vui
Trong ngữ cảnh: trao đổi, giao dịch
Trong ngữ cảnh: bộ sưu tập, tổng thể các vật được thu thập
Trong ngữ cảnh: hiếm, quý hiếm
Trong ngữ cảnh: tự hào, hãnh diện
Trong ngữ cảnh: podcast, chương trình phát thanh kỹ thuật số
Trong ngữ cảnh: phổ biến, được ưa chuộng
Trong ngữ cảnh: một vài, vài (thường chỉ hơn ba nhưng không nhiều)
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
feeling deep pleasure or satisfaction as a result of one's own achievements or possessions
tự hào về...
to search for someone or something
tìm kiếm
each other; used to describe a reciprocal relationship between more than two people
lẫn nhau
a fairly large number
khá nhiều, không ít
To exchange one collectible item for another with a peer, rather than buying or selling with money.
Trao đổi (vật phẩm sưu tầm)
A specific classification or 'rarity tier' of a collectible item that is produced in limited quantities.
Độ hiếm (cấp độ)