Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Cửa hàng bán đồ cũ với giá rẻ (cửa hàng từ thiện hoặc cửa hàng đồ cũ).
Trong ngữ cảnh: Cổ điển, hoài cổ, thường chỉ những món đồ cũ chất lượng cao từ một thời kỳ nào đó trong quá khứ.
Trong ngữ cảnh: Trang sức, nữ trang (như vòng cổ, nhẫn, v.v.).
Trong ngữ cảnh: Sưu tầm, thu thập (như một sở thích).
Trong ngữ cảnh: Một vài, một số (thường là hơn ba nhưng không nhiều).
Trong ngữ cảnh: Xé, làm rách.
Trong ngữ cảnh: Đáng giá, có giá trị.
Trong ngữ cảnh: Giá trị (bao nhiêu tiền).
Cụm từ kèm nhãn loại, định nghĩa song ngữ, ghi chú sử dụng và câu ví dụ.
To try to find something or someone.
Tìm kiếm
To combine different styles, colors, or items together.
Phối đồ
A price that is acceptable or fair to the buyer or seller.
Mức giá phù hợp
A shop that sells secondhand clothes and other household goods, typically to raise funds for a charity.
Cửa hàng đồ cũ (thường vì mục đích từ thiện)
Denoting something from the past of high quality, especially something representing the best of its kind.
Đồ cổ điển, vintage (có giá trị sưu tầm)