Thrift Store English: Finders Keepers!Tiếng Anh tại cửa hàng đồ cũ: Ai tìm được nấy hưởng!
Xem trước âm thanh hoàn chỉnh
0:00
0:00
#1
Conversation A
Hội thoại A
#2
Thanks for coming with me to the thrift store, Zach.
Cảm ơn bạn đã cùng tôi đến cửa hàng đồ cũ, Zach.
#3
Sure, Emily. I like thrift stores.
Tất nhiên rồi, Emily. Mình thích các cửa hàng đồ cũ.
#4
It's fun to shop in them.
Đi mua sắm ở đó rất thú vị.
#5
What are you looking for?
Bạn đang tìm gì vậy?
#6
I'm looking for vintage clothes.
Tôi đang tìm quần áo phong cách vintage.
#7
I like to mix new things and old things.
Tôi thích kết hợp những thứ mới và cũ với nhau.
#8
That's a fun way to dress.
Đó là một cách mặc đồ thú vị.
#9
It is, and I collect vintage jewelry, so I'm always looking for that.
Đúng vậy, và tôi sưu tầm trang sức cổ điển, nên tôi luôn tìm kiếm những thứ đó.
#10
Thrift stores are a good place to look for those things.
Cửa hàng đồ cũ là một nơi tuyệt vời để tìm kiếm những thứ đó.
#11
I know.
Tôi biết.
#12
Conversation B
Hội thoại B
#13
I'm always looking for old comics.
Tôi luôn tìm kiếm những cuốn truyện tranh cũ.
#14
I collect them.
Tôi sưu tầm chúng.
#15
A thrift store can be a good place to find those.
Cửa hàng đồ cũ có thể là một nơi tốt để tìm những thứ đó.
#16
How many do you have?
Bạn có bao nhiêu cái?
#17
I have several hundred.
Tôi có vài trăm cái.
#18
Really? Wow. Do you read them a lot?
Thật sao? Wow. Bạn có thường đọc chúng không?
#19
No, I don't want to tear the pages.
Không, tôi không muốn làm rách các trang giấy.
#20
Are some of them pretty valuable?
Có cuốn nào trong số chúng khá giá trị không?
#21
Yes, but some are worth only a little.
Đúng vậy, nhưng một số cuốn chỉ đáng giá một chút tiền thôi.
#22
Would you ever sell any of them?
Bạn có bao giờ cân nhắc bán bất kỳ cái nào trong số chúng không?
#23
I might, for the right price.
Nếu giá cả phù hợp, tôi có thể sẽ bán.