EN: Present continuous tense shows an action happening right now. Use 'am/is/are' + verb-ing to describe what someone is doing at this moment.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc này. Sử dụng "am/is/are + động từ-ing" để mô tả ai đó đang làm gì tại thời điểm nói.
The children are playing in the garden.
Bọn trẻ đang chơi trong vườn.
EN: This sentence is from Peppa Pig, a British children's television program. The use of 'orange juice' reflects common British vocabulary and daily activities in children's routines.
EN: The verb 'want' is followed by 'to' and another verb. This shows what someone desires to do. The pattern is: Subject + want(s) + to + verb.
Tiếng Việt: Động từ 'want' được theo sau bởi 'to' và một động từ khác. Cấu trúc này diễn tả ai đó muốn làm gì. Mẫu câu là: Củ ngữ + want(s) + to + động từ.
George wants to play with bubbles.
George muốn chơi thổi bóng.
EN: Use 'blow through' to describe the action of sending air through something. The structure is: Subject + blow + through + object.
Tiếng Việt: Dùng "blow through" để mô tả hành động thổi khí qua một vật gì đó. Cấu trúc là: Chủ ngữ + blow + through + vật thể.
The children blow through the bubbles.
Bọn trẻ thổi khí qua các quả bóng.
EN: Dialogue tag structure: A quoted speech followed by 'says' + subject. This shows who is speaking.
Tiếng Việt: Cấu trúc trích dẫn lời nói: Lời nói trong dấu ngoặc kép theo sau bởi "says" + chủ ngữ. Điều này cho biết ai đang nói.
"Hello!" says Peppa.
"Chào bạn!" Peppa nói.
EN: The hyphenated "Bub-ble" represents how young children often break words into syllables when speaking excitedly or learning to pronounce new words. This is common in children's literature to show character personality and age.
EN: Use 'go + infinitive verb' to show purpose or intention. The infinitive verb (to blow) explains why they go into the garden.
Tiếng Việt: Dùng "go + infinitive verb" để chỉ mục đích hoặc ý định. Động từ nguyên thể (to blow) giải thích lý do tại sao họ đi ra vườn.
They go to the park to play football.
Họ đi ra công viên để đá bóng.
EN: This sentence reflects a common children's activity in English-speaking cultures. Playing with bubbles in gardens is a typical outdoor activity for young children, often used to teach them about nature and simple physics.
EN: Use 'It's [someone's] turn' to show whose opportunity it is to do something. The structure shows sequence and taking turns.
Tiếng Việt: Dùng 'It's [someone's] turn' để chỉ đến lượt ai làm việc gì. Cấu trúc này thể hiện thứ tự và việc lần lượt thực hiện.
It's my turn to play now.
Bây giờ đến lượt tôi chơi.
EN: Taking turns is an important concept in children's games and activities. This phrase is commonly used in English-speaking cultures to teach fairness and sharing.
EN: Use 'doesn't have enough + noun' to say someone lacks a sufficient amount of something. The pattern shows what is missing and what it's needed for.
Tiếng Việt: Dùng 'doesn't have enough + danh từ' để nói ai đó không có đủ cái gì. Cấu trúc này cho biết đang thiếu cái gì và cần nó để làm gì.
She doesn't have enough time to finish her homework.
Cô ấy không có đủ thời gian để hoàn thành bài tập về nhà.
EN: Dialogue tag: The verb 'says' comes after the speaker's words in quotation marks. This shows who is speaking.
Tiếng Việt: Trích dẫn lời nói (Dialogue tag): Động từ 'says' đứng sau lời nói của nhân vật trong dấu ngoặc kép. Điều này cho biết ai là người đang nói.
"Hello!" says Peppa.
"Chào bạn!" Peppa nói.
EN: This sentence shows how children learn language through play and repetition. George repeats the word 'bubble' with excitement, which is typical of how young children acquire vocabulary through fun activities.
EN: The word 'too' shows that George can now do the same thing as someone else (Peppa). It means 'also' and comes at the end of the sentence.
Tiếng Việt: Từ 'too' cho biết George giờ đây cũng có thể làm điều tương tự như người khác (Peppa). Nó có nghĩa là "cũng" và thường đứng ở cuối câu.
I like ice cream. My sister likes ice cream too.
Tôi thích ăn kem. Em gái tôi cũng thích ăn kem.
EN: Use a verb + '-ing' form to show two actions happening at the same time. The main action is 'runs' and the second action 'waving' happens while running.
She walks, singing a song.
Cô ấy vừa đi vừa hát một bài hát.
EN: This sentence is from Peppa Pig, a British children's show. The 'wand' refers to a bubble wand, a common toy in English-speaking countries. The activity of blowing bubbles is a universal childhood experience.
EN: Use 'and' to connect two similar sentences about different people doing different actions. Both sentences follow the pattern: Subject + is + having fun + verb-ing.
Tiếng Việt: Dùng 'and' để nối hai câu tương tự nhau về việc những người khác nhau đang làm các hành động khác nhau. Cả hai câu đều theo mẫu: Chủ ngữ + is + having fun + động từ-ing.
Tom is having fun playing football and Sarah is having fun reading books.
Tom đang chơi đá bóng rất vui, còn Sarah đang đọc sách rất vui.
EN: This sentence reflects a common children's activity pattern in English-speaking cultures where siblings or friends enjoy the same activity in different ways. The contrast between 'making' and 'popping' bubbles shows how the same toy can provide different types of fun for different children.
EN: The verb 'cries' shows how someone speaks. It tells us the emotion or manner of speaking, not just what they say.
Tiếng Việt: Động từ 'cries' cho biết cách nói. Nó thể hiện cảm xúc hoặc thái độ khi nói, chứ không chỉ đơn thuần là nội dung lời nói.
"Hello!" whispers the child.
"Chào bạn!" em bé nói nhỏ.
EN: This sentence is from Peppa Pig, a popular British children's television show. The character Peppa expresses genuine joy and enthusiasm, which is typical of how children show excitement in English-speaking cultures.
EN: Use 'want to + verb' to express desire or intention. The base verb comes after 'want to' without any changes.
Tiếng Việt: Dùng 'want to + động từ' để thể hiện mong muốn hoặc ý định. Động từ nguyên thể đứng sau 'want to' và giữ nguyên, không thay đổi.
I want to eat ice cream.
Tôi muốn ăn kem.
EN: This sentence reflects a child's simple desire to continue an enjoyable activity. In children's literature and everyday speech, 'all day' is a common expression used by young children to express unlimited time or extended play.
EN: Exclamation + dialogue tag. An exclamation (Oh no!) is followed by a reporting verb (gasps) that tells us how the character speaks. This shows emotion through both the words and the action.
Tiếng Việt: Thán từ + lời thoại chỉ dẫn. Một thán từ (Oh no!) được theo sau bởi một động từ tường thuật (gasps), cho chúng ta biết nhân vật nói như thế nào. Điều này thể hiện cảm xúc qua cả lời nói lẫn hành động.
"Help!" she cried.
"Cứu tôi với!" cô ấy kêu lên.
EN: This is from Peppa Pig, a British children's television series. The character's reactions and speech patterns reflect British English and children's storytelling conventions.
EN: Using 'please' + verb to make a polite request. The structure is: [Name], please [verb] [object].
Tiếng Việt: Dùng "please" + động từ để đưa ra một lời yêu cầu lịch sự. Cấu trúc là: [Tên người], please [động từ] [tân ngữ].
Tom, please pass me the salt.
Tom, please pass me the salt.
EN: In English-speaking cultures, using 'please' and addressing someone by name is a standard way to show respect and politeness when making requests, especially to parents or authority figures.
EN: Using 'please' + name to make a polite request. The structure is: Name + please + verb + object. This is a common way to ask someone to do something in a friendly way.
Tiếng Việt: Dùng "please" + tên riêng để đưa ra lời yêu cầu lịch sự. Cấu trúc là: Tên riêng + please + động từ + tân ngữ. Đây là cách phổ biến để nhờ ai đó làm việc gì một cách thân thiện.
George, please bring me a bucket.
George, please bring me a bucket.
EN: In English-speaking cultures, using someone's name followed by 'please' is a very polite and friendly way to make requests, especially in family settings. It shows respect and warmth.
EN: Using 'please' with imperative sentences to make polite requests. The structure is: 'And [name], please [verb] [object].'
Tiếng Việt: Dùng "please" với câu mệnh lệnh để đưa ra yêu cầu lịch sự. Cấu trúc là: "And [name], please [verb] [object]."
And Peppa, please bring me some water.
Peppa, lấy cho bố ít nước nhé.
EN: This sentence shows polite British English usage with 'please' in imperative requests. The Peppa Pig series is a British children's show, and the language reflects British politeness conventions where 'please' is commonly used in requests.
EN: The pattern 'fill [object] with [substance]' means to put something into a container until it is full. The verb 'fill' takes two important parts: what you are filling (the bucket) and what you are filling it with (water).
Tiếng Việt: Mẫu câu 'fill [vật thể] with [chất liệu]' có nghĩa là cho cái gì đó vào một vật chứa cho đến khi đầy. Động từ 'fill' cần hai thành phần quan trọng: vật bạn muốn làm đầy (xô) và chất bạn dùng để làm đầy nó (nước).
She fills the glass with milk.
Cô ấy rót đầy sữa vào ly.
EN: Simple present tense with 'adds' shows an action happening in sequence. The word 'then' helps show the order of events.
Tiếng Việt: Thì hiện tại đơn với "adds" diễn tả một hành động xảy ra theo trình tự. Từ "then" giúp chỉ rõ thứ tự của các sự việc.
First she opens the door. Then she walks inside.
Đầu tiên cô ấy mở cửa. Sau đó cô ấy đi vào trong.
EN: The term 'washing-up liquid' is British English. In American English, this is called 'dish soap' or 'dishwashing liquid'. This story is from Peppa Pig, a British children's show.
EN: The present perfect tense 'has made' shows an action that happened in the past and is still important now. It emphasizes the result of the action.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành 'has made' diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Nó nhấn mạnh vào kết quả của hành động.
She has baked a cake for the party.
Cô ấy đã nướng một chiếc bánh cho bữa tiệc.
EN: This sentence reflects a common theme in children's stories: problem-solving through creativity and resourcefulness. Daddy Pig uses everyday items to create a solution, which teaches children to think creatively.
EN: Using 'as' to show that one thing is being used in place of another thing. The structure is: Subject + Verb + Object + 'as' + what it becomes.
Tiếng Việt: Dùng "as" để diễn tả một vật được sử dụng thay thế cho một vật khác. Cấu trúc là: Subject + Verb + Object + "as" + vật mà nó biến thành.
She uses a spoon as a microphone.
Cô ấy dùng chiếc thìa làm micro.
EN: This sentence shows creative play and resourcefulness - using everyday objects in new ways. This is a common theme in children's stories and reflects how children learn through imaginative play.
EN: Use 'as' to show two actions happening at the same time. The main action is 'making bubbles' and the second action is 'running'.
Tiếng Việt: Dùng 'as' để diễn tả hai hành động diễn ra cùng một lúc. Hành động chính là "thổi bóng", và hành động thứ hai là "chạy".
She is singing as she walks to school.
Cô ấy vừa đi học vừa hát.
EN: The continuous present tense 'is running' shows an action happening right now. We use 'is' + verb-ing to describe actions in progress.
Tiếng Việt: Thì hiện tại tiếp diễn "is running" diễn tả một hành động đang diễn ra ngay lúc này. Chúng ta dùng "is" + verb-ing để mô tả hành động đang diễn ra.
She is eating an apple.
Cô ấy đang ăn một quả táo.
EN: This is a very common English exclamation used in everyday speech to express surprise, disappointment, or concern. It appears frequently in children's stories and casual conversations.
EN: Present perfect tense (has + past participle) shows an action that happened in the recent past and is still relevant now. The result of the action is important.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành (has + past participle) diễn tả một hành động vừa xảy ra trong quá khứ gần và kết quả vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ở đây, Heo Bố đã bị ngã và hiện tại ông vẫn đang ở trên mặt đất.
The cat has jumped off the table.
Con mèo đã nhảy từ trên bàn xuống.
EN: This sentence is from Peppa Pig, a British children's show. The character 'Daddy Pig' is a humorous figure who often gets into silly situations. The casual, simple language reflects how children's stories present everyday events.
EN: The present perfect tense 'have/has + past participle' shows an action that happened in the past but is still important now. Here, 'spilt' (past participle of spill) shows that Daddy Pig spilled the mixture a moment ago, and the result is that there is no more mixture.
Tiếng Việt: Thì hiện tại hoàn thành "have/has + past participle" diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng vẫn còn quan trọng ở hiện tại. Ở đây, 『spilt』 (quá khứ phân từ của spill) cho biết Heo Bố vừa làm đổ xà phòng, dẫn đến kết quả là bây giờ không còn xà phòng thổi bóng nữa.
I have broken my toy.
Tôi làm hỏng đồ chơi của mình rồi.
EN: In British English (as used in Peppa Pig), 'spilt' is the common past participle of 'spill'. In American English, 'spilled' is more common. Both are correct.
EN: The pattern 'I think + subject + verb' is used to express what someone believes or supposes. The verb 'has gone' shows a completed action with present results.
Tiếng Việt: Mẫu câu "Tôi nghĩ + chủ ngữ + động từ" được dùng để diễn tả niềm tin hoặc suy đoán của ai đó. Động từ "has gone" diễn tả một hành động đã hoàn thành nhưng để lại kết quả ở hiện tại.
I think it has fallen into the water.
Tôi nghĩ nó đã rơi xuống nước rồi.
EN: This is a humorous moment in the story. Getting liquid 'up your nose' is a common funny situation in children's stories, often used to create comedy and show that accidents happen during play.
EN: Subject + Verb + Object. The subject (The bubble mixture) performs an action (makes) on the object (Daddy Pig sneeze). This shows cause and effect - what one thing does to another.
Tiếng Việt: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ. Chủ ngữ (hỗn hợp xà phòng) thực hiện một hành động (làm cho) lên tân ngữ (Heo Bố hắt hơi). Điều này thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả: tác động của một việc lên một việc khác.
The cold wind makes me shiver.
Cơn gió lạnh làm tôi run run.
EN: This sentence is from Peppa Pig, a British children's show. The humor comes from Daddy Pig's mishap - the bubble mixture going up his nose causes him to sneeze, creating an accidental giant bubble. This reflects the show's gentle, family-friendly humor.
EN: The verb 'loves' is used with the gerund form 'jumping' (verb + -ing). This shows what activity people enjoy doing.
Tiếng Việt: Động từ 'loves' đi với danh động từ 'jumping' (động từ + -ing). Cấu trúc này diễn tả hoạt động mà mọi người thích làm.
Children love playing in the park.
Trẻ em thích chơi đùa trong công viên.
EN: This sentence reflects a common childhood experience in English-speaking cultures where children play in puddles after rain. The emphasis on 'BUBBLY' shows the joy and wonder children find in simple, messy play activities.
Từ vựng quan trọng với phiên âm IPA, định nghĩa, câu ví dụ và bài kiểm tra tương tác.
Trong ngữ cảnh: Đang uống; dạng động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, chỉ hành động uống đang diễn ra ngay lúc này.
Trong ngữ cảnh: Nước cam; một loại thức uống ép từ quả cam, đồ uống phổ biến của trẻ em.
Trong ngữ cảnh: Peppa; nhân vật chính trong câu chuyện, một chú heo con màu hồng.
Trong ngữ cảnh: George; nhân vật trong câu chuyện, em trai của Peppa.
Trong ngữ cảnh: Muốn; hy vọng làm điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Tạo ra; làm ra.
Trong ngữ cảnh: To hơn; kích thước to hơn.
Trong ngữ cảnh: Bong bóng; khối màng chất lỏng hình cầu chứa đầy không khí.
Trong ngữ cảnh: Thổi không khí ra bằng miệng.
Trong ngữ cảnh: Xuyên qua từ đầu này sang đầu kia; qua.
Trong ngữ cảnh: Ống hút; ống nhỏ dùng để uống nước.
Trong ngữ cảnh: Một bong bóng xà phòng tròn chứa đầy không khí, có thể nổi trong không trung. Trong câu này, George nói từ này với giọng điệu hào hứng.
Trong ngữ cảnh: Cho biết ai đó đang nói. Ở đây dùng để dẫn lời nói của George.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này, khu vườn là một không gian ngoài trời, nơi Peppa và George ra thổi bong bóng.
Trong ngữ cảnh: Thể hiện sự gia tăng số lượng, họ muốn thổi nhiều bong bóng hơn trước.
Trong ngữ cảnh: Sau đó; tiếp theo.
Trong ngữ cảnh: Lượt; cơ hội hoặc thời gian đến lượt ai đó làm việc gì.
Trong ngữ cảnh: Của George; thuộc về George.
Trong ngữ cảnh: Luồng không khí hít vào hoặc thở ra khi hô hấp; ở đây chỉ sức thổi cần thiết để tạo bong bóng.
Trong ngữ cảnh: Đủ; đầy đủ; ở đây chỉ việc không đủ sức.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này, George đang nói về bong bóng xà phòng mà cậu bé nhìn thấy hoặc tạo ra.
Trong ngữ cảnh: Thể hiện khả năng hoặc sự có thể; hiện tại George có thể thổi bong bóng.
Trong ngữ cảnh: Cũng; tương tự; thể hiện George cũng có thể thổi bong bóng giống Peppa.
Trong ngữ cảnh: Di chuyển cơ thể về phía trước nhanh chóng bằng hai chân.
Trong ngữ cảnh: Di chuyển tay hoặc vật dụng nhanh chóng lên xuống hoặc sang hai bên.
Trong ngữ cảnh: Thắt lưng/gậy nhỏ dài dùng để tạo bong bóng (dụng cụ thổi bong bóng).
Trong ngữ cảnh: Một chuỗi liên tục các vật nối tiếp nhau.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này có nghĩa là "đang tận hưởng niềm vui" hoặc "đang chơi rất vui".
Trong ngữ cảnh: Đang làm, đang tạo ra bong bóng.
Trong ngữ cảnh: Hành động chọc vỡ hoặc làm nổ bong bóng.
Trong ngữ cảnh: Rất thích; có tình cảm mãnh liệt với cái gì đó.
Trong ngữ cảnh: Nói to; thốt lên bằng giọng lớn, thường thể hiện cảm xúc mạnh mẽ.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này thể hiện mong muốn "muốn" hoặc "hy vọng làm điều gì đó".
Trong ngữ cảnh: Tham gia vào các hoạt động giải trí hoặc trò chơi để tận hưởng và giải trí.
Trong ngữ cảnh: Cả ngày; từ sáng đến tối, chỉ một khoảng thời gian dài.
Trong ngữ cảnh: Thán từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, lo lắng hoặc khi có điều không hay xảy ra.
Trong ngữ cảnh: Hít một hơi thật nhanh, thường thể hiện phản ứng ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tốn sức.
Trong ngữ cảnh: Lấy; mang lại. Trong câu này thể hiện yêu cầu ai đó mang đồ lại cho người nói.
Trong ngữ cảnh: Cái xô; đồ chứa để đựng vật dụng. Trong câu chuyện, nó được dùng để đựng nước và nước rửa bát.
Trong ngữ cảnh: Làm ơn; từ dùng để đưa ra yêu cầu một cách lịch sự.
Trong ngữ cảnh: Nước rửa bát; chất tẩy rửa dạng lỏng dùng để rửa chén bát. Trong câu chuyện này, nó được dùng để làm nước xà phòng thổi bong bóng.
Trong ngữ cảnh: Vợt đánh quần vợt; dụng cụ thể thao dùng để chơi quần vợt, có cán dài và đầu vợt hình lưới.
Trong ngữ cảnh: Cũ; không còn mới; đã qua sử dụng lâu ngày.
Trong ngữ cảnh: Mọi thứ; tất cả mọi đồ vật.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này, 'fills' có nghĩa là làm đầy/đổ đầy nước vào xô.
Trong ngữ cảnh: Chất lỏng được dùng để làm đầy xô.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này có nghĩa là "thêm vào" hoặc "cho vào" - Bố cho nước rửa bát vào xô.
Trong ngữ cảnh: Diễn tả trình tự thời gian - hành động tiếp theo diễn ra sau một hành động khác.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này có nghĩa là Bố Heo đã tự pha chế hoặc tạo ra dung dịch xà phòng.
Trong ngữ cảnh: Biểu thị sự tự làm, của chính mình; nhấn mạnh không phải lấy từ người khác.
Trong ngữ cảnh: Dung dịch dùng để thổi bong bóng, thường được pha từ nước và xà phòng.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này, 'racket' là chiếc vợt quần vợt, được dùng làm cây thổi bong bóng.
Trong ngữ cảnh: Rất lớn; khổng lồ.
Trong ngữ cảnh: Dụng cụ dùng để thổi bong bóng, thường là một cây gậy nhỏ có vòng tròn ở một đầu.
Trong ngữ cảnh: Sử dụng hoặc dùng cái gì đó để làm một việc gì đó.
Trong ngữ cảnh: Rất nhiều, lượng lớn.
Trong ngữ cảnh: Trong câu này có nghĩa là "đang chạy", diễn tả hành động đang diễn ra của Bố Heo.
Trong ngữ cảnh: Có nghĩa là "nhanh", dùng để mô tả tốc độ chạy của Bố Heo.
Trong ngữ cảnh: Có nghĩa là "rất", dùng để nhấn mạnh mức độ của từ 'fast'.
Trong ngữ cảnh: Thán từ dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc lo lắng đột ngột.
Trong ngữ cảnh: Từ thể hiện sự phủ định, từ chối hoặc cảm xúc tiêu cực.
Trong ngữ cảnh: Ngã, té xuống đất.
Trong ngữ cảnh: Hướng xuống, té ngã (diễn tả sự thay đổi từ tư thế đứng sang nằm hoặc ngồi).
Trong ngữ cảnh: Làm tràn, làm đổ (chất lỏng vô tình chảy ra khỏi đồ đựng).
Trong ngữ cảnh: Ổn, không sao (sức khỏe hoặc tình trạng tốt).
Trong ngữ cảnh: Trong câu này có nghĩa là chất lỏng đã đi vào hoặc di chuyển vào trong mũi.
Trong ngữ cảnh: Cơ quan trên mặt dùng để thở và ngửi.
Trong ngữ cảnh: Diễn tả hướng đi lên hoặc đi vào trong.
Trong ngữ cảnh: Làm cho; dẫn đến; khiến cho điều gì đó xảy ra.
Trong ngữ cảnh: Hắt hơi; hành động không khí đột ngột tống ra từ mũi.
Trong ngữ cảnh: Bố Heo; nhân vật trong truyện, là bố của Peppa và George.
Trong ngữ cảnh: Rất thích; yêu thích làm điều gì đó.
Trong ngữ cảnh: Hành động nhảy lên nhảy xuống.
Trong ngữ cảnh: Bị dính đầy bùn; nhiều bùn lầy.
Trong ngữ cảnh: Tràn ngập bong bóng; có nhiều bọt khí.
Trong ngữ cảnh: Những vũng nước nhỏ đọng lại trên mặt đất sau cơn mưa.