pill

Nghĩa

  • n. viên thuốc
  • n. viên đạn
  • n. sự tủi nhục
  • v. vo thành viên
  • v. uống thuốc
  • v. đánh bại
  • v. cướp phá

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that resembles a tablet of medicine in shape or size
  • n. a dose of medicine in the form of a small pellet
  • n. a unpleasant or tiresome person
  • n. something unpleasant or offensive that must be tolerated or endured

Các dạng của từ

Số nhiều
pills

Câu ví dụ

  1. n. viên thuốc

    The doctor advised me to take this pill twice a day after meals.

    Bác sĩ khuyên tôi nên uống viên thuốc này mỗi ngày hai lần sau bữa ăn.

  2. n. viên đạn

    The soldier checked his rifle to ensure there was a lead pill in the chamber.

    Người lính kiểm tra khẩu súng trường để đảm bảo có một viên đạn trong băng.

  3. n. sự tủi nhục

    Losing the final match after leading all game was a bitter pill for the team to swallow.

    Thua trận chung kết sau khi đã dẫn trước suốt cả trận là một sự tủi nhục cay đắng đối với toàn đội.

  4. v. vo thành viên

    The pharmacist carefully decided to pill the mixture into small doses.

    Dược sĩ cẩn thận quyết định vo hỗn hợp thành những viên thuốc nhỏ.

  5. v. uống thuốc

    You should pill regularly as prescribed to recover quickly from your illness.

    Bạn nên uống thuốc đều đặn theo đơn để nhanh chóng hồi phục khỏi bệnh.

  6. v. đánh bại

    Our home team managed to pill the opponents in the last minutes of the match.

    Đội nhà của chúng ta đã xuất sắc đánh bại đối thủ vào những phút cuối của trận đấu.