loneliness

Nghĩa

  • n. sự cô đơn
  • n. sự cô quạnh
  • n. sự hẻo lánh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being alone in solitary isolation

Các dạng của từ

Số nhiều
lonelinesses

Câu ví dụ

  1. n. sự cô đơn

    She felt a deep sense of loneliness after moving to a new city where she had no friends.

    Cô ấy cảm thấy sự cô đơn sâu sắc sau khi chuyển đến một thành phố mới nơi cô không có người bạn nào.

  2. n. sự cô quạnh

    The old man lived in the loneliness of his empty house after his children moved away.

    Ông cụ sống trong sự cô quạnh của căn nhà trống hstatement sau khi các con chuyển đi nơi khác.

  3. n. sự hẻo lánh

    Many writers enjoy the loneliness of the mountain cabin because it helps them focus.

    Nhiều nhà văn thích sự hẻo lánh của căn nhà gỗ trên núi vì nó giúp họ tập trung.