maze
Nghĩa
- n. mê cung, mạng lưới chằng chịt
- n. sự bàng hoàng, sự hỗn loạn
- v. làm bàng hoàng, làm rối trí, làm lạc đường
Định nghĩa tiếng Anh
- n. complex system of paths or tunnels in which it is easy to get lost
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mazes
Câu ví dụ
n. mê cung, mạng lưới chằng chịt
It took us nearly an hour to find our way out of the corn maze.
Chúng tôi mất gần một tiếng đồng hồ mới tìm được đường ra khỏi mê cung bắp.
n. sự bàng hoàng, sự hỗn loạn
After hearing the shocking news, she walked around in a complete maze.
Sau khi nghe tin sốc, cô ấy đi lại xung quanh trong sự bàng hoàng hoàn toàn.
v. làm bàng hoàng, làm rối trí, làm lạc đường
The complicated instructions on the test mazed the students.
Những hướng dẫn phức tạp trong bài kiểm tra đã làm các học sinh bị rối trí.