maze

Nghĩa

  • n. mê cung, mạng lưới chằng chịt
  • n. sự bàng hoàng, sự hỗn loạn
  • v. làm bàng hoàng, làm rối trí, làm lạc đường

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. complex system of paths or tunnels in which it is easy to get lost

Các dạng của từ

Số nhiều
mazes

Câu ví dụ

  1. n. mê cung, mạng lưới chằng chịt

    It took us nearly an hour to find our way out of the corn maze.

    Chúng tôi mất gần một tiếng đồng hồ mới tìm được đường ra khỏi mê cung bắp.

  2. n. sự bàng hoàng, sự hỗn loạn

    After hearing the shocking news, she walked around in a complete maze.

    Sau khi nghe tin sốc, cô ấy đi lại xung quanh trong sự bàng hoàng hoàn toàn.

  3. v. làm bàng hoàng, làm rối trí, làm lạc đường

    The complicated instructions on the test mazed the students.

    Những hướng dẫn phức tạp trong bài kiểm tra đã làm các học sinh bị rối trí.