nexus

Nghĩa

  • n. Mối liên hệ, sự kết nối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a connected series or group

Câu ví dụ

  1. n. Mối liên hệ, sự kết nối

    The city has become a major financial nexus connecting several neighboring countries.

    Thành phố đã trở thành một trung tâm tài chính quan trọng kết nối nhiều quốc gia láng giềng.