nexus
Nghĩa
- n. Mối liên hệ, sự kết nối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a connected series or group
Câu ví dụ
n. Mối liên hệ, sự kết nối
The city has become a major financial nexus connecting several neighboring countries.
Thành phố đã trở thành một trung tâm tài chính quan trọng kết nối nhiều quốc gia láng giềng.