grateful

Nghĩa

  • adj. biết ơn, dễ chịu

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. feeling or showing gratitude
  • adj. affording comfort or pleasure

Câu ví dụ

  1. adj. biết ơn, dễ chịu

    I am deeply grateful for all the support my friends gave me during the difficult time.

    Tôi rất biết ơn trước tất cả sự hỗ trợ mà bạn bè đã dành cho tôi trong khoảng thời gian khó khăn.