desirable
Nghĩa
- adj. đáng khao khát, nên có
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. worth having or seeking or achieving
- adj. worthy of being chosen especially as a spouse
Câu ví dụ
adj. đáng khao khát, nên có
Having good communication skills is a highly desirable quality in any career.
Có kỹ năng giao tiếp tốt là một phẩm chất rất đáng khao khát trong bất kỳ ngành nghề nào.