definite
Nghĩa
- adj. rõ ràng, xác định, chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. precise; explicit and clearly defined
- adj. known for certain
Các dạng của từ
- Số nhiều
- definites
Câu ví dụ
adj. rõ ràng, xác định, chắc chắn
We haven't fixed a definite date for the project launch yet.
Chúng tôi vẫn chưa ấn định ngày chính thức để khởi động dự án.