cognitive

Nghĩa

  • adj. thuộc nhận thức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or being or relating to or involving cognition

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc nhận thức

    Puzzles and reading can help improve a child's cognitive skills.

    Giải đố và đọc sách có thể giúp cải thiện kỹ năng nhận thức của trẻ.