cognitive
Nghĩa
- adj. thuộc nhận thức
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or being or relating to or involving cognition
Câu ví dụ
adj. thuộc nhận thức
Puzzles and reading can help improve a child's cognitive skills.
Giải đố và đọc sách có thể giúp cải thiện kỹ năng nhận thức của trẻ.