caller

Nghĩa

  • n. người gọi điện
  • n. khách viếng thăm
  • adj. tươi, tươi sống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a social or business visitor
  • n. an investor who buys a call option
  • n. the bettor in a card game who matches the bet and calls for a show of hands
  • n. a person who announces the changes of steps during a dance

Các dạng của từ

Số nhiều
callers

Câu ví dụ

  1. n. người gọi điện

    The receptionist asked the caller to leave a message because the manager was in a meeting.

    Nhân viên lễ tân đã bảo người gọi điện để lại tin nhắn vì quản lý đang họp.

  2. n. khách viếng thăm

    The butler opened the door and welcomed the expected caller into the living room.

    Người quản gia đã mở cửa và đón vị khách viếng thăm vào phòng khách.

  3. adj. tươi, tươi sống

    The chef always prefers caller fish caught on the same morning for his signature dish.

    Đầu bếp luôn ưu tiên chọn cá tươi sống đánh bắt ngay trong buổi sáng cho món ăn đặc trưng của mình.