bill

Nghĩa

  • n. hóa đơn, tiền giấy, dự luật, mỏ chim, tờ quảng cáo
  • v. gửi hóa đơn, thông báo trên quảng cáo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a statute in draft before it becomes law
  • n. an itemized statement of money owed for goods shipped or services rendered
  • n. a piece of paper money (especially one issued by a central bank)
  • n. the entertainment offered at a public presentation

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
billed
Hiện tại phân từ
billing
Quá khứ đơn
billed
Ngôi thứ ba số ít
bills

Câu ví dụ

  1. n. hóa đơn, tiền giấy, dự luật, mỏ chim, tờ quảng cáo

    Excuse me, could you bring us the bill so we can pay for our dinner?

    Xin lỗi, bạn có thể mang hóa đơn ra để chúng tôi thanh toán tiền bữa tối được không?

  2. v. gửi hóa đơn, thông báo trên quảng cáo

    The hospital will bill you directly for the medical treatment next week.

    Bệnh viện sẽ gửi hóa đơn trực tiếp cho bạn vào tuần tới về chi phí điều trị y tế.