alarm

Nghĩa

  • n. sự báo động
  • n. chuông báo động
  • n. sự hoảng sợ
  • v. làm hoảng sợ
  • v. báo động

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. fear resulting from the awareness of danger
  • n. a device that signals the occurrence of some undesirable event
  • n. an automatic signal (usually a sound) warning of danger
  • v. warn or arouse to a sense of danger or call to a state of preparedness

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
alarmed
Quá khứ đơn
alarmed
Hiện tại phân từ
alarming
Ngôi thứ ba số ít
alarms

Câu ví dụ

  1. n. sự báo động

    The government raised the alarm after detecting a new strain of the virus.

    Chính phủ đã đưa ra sự báo động sau khi phát hiện một chủng vi-rút mới.

  2. n. chuông báo động

    Someone pulled the fire alarm and everyone had to leave the building immediately.

    Ai đó đã kéo chuông báo động cháy và mọi người phải rời khỏi tòa nhà ngay lập tức.

  3. n. sự hoảng sợ

    The sudden loud noise caused great alarm among the passengers on the train.

    Tiếng động lớn đột ngột đã gây ra sự hoảng sợ lớn cho hành khách trên tàu.

  4. v. làm hoảng sợ

    I didn't mean to alarm you, but there is a strange man standing outside your house.

    Tôi không cố ý làm bạn hoảng sợ, nhưng có một người đàn ông lạ mặt đang đứng bên ngoài nhà bạn.

  5. v. báo động

    The security system will alarm the guards if an intruder breaks in.

    Hệ thống an ninh sẽ báo động cho bảo vệ nếu có kẻ đột nhập vào bên trong.