yeah
Nghĩa
- adv. ừ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. not only so, but
Câu ví dụ
adv. ừ
Yeah, I think that sounds like a great idea for our project.
Ừ, tôi nghĩ đó có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời cho dự án của chúng ta.
adv. ừ
Yeah, I think that sounds like a great idea for our project.
Ừ, tôi nghĩ đó có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời cho dự án của chúng ta.