yeah

Nghĩa

  • adv. ừ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. not only so, but

Câu ví dụ

  1. adv. ừ

    Yeah, I think that sounds like a great idea for our project.

    Ừ, tôi nghĩ đó có vẻ là một ý tưởng tuyệt vời cho dự án của chúng ta.