default

Nghĩa

  • n. sự không thực hiện nghĩa vụ
  • n. sự vắng mặt
  • n. giá trị mặc định
  • v. vắng mặt
  • v. vỡ nợ
  • v. mặc định

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. loss due to not showing up
  • n. act of failing to meet a financial obligation
  • v. fail to pay up

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
defaulted
Quá khứ phân từ
defaulted
Hiện tại phân từ
defaulting
Ngôi thứ ba số ít
defaults

Câu ví dụ

  1. n. sự không thực hiện nghĩa vụ

    The company was sued because of its default on the legal agreement.

    Công ty đã bị kiện vì sự không thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận pháp lý.

  2. n. sự vắng mặt

    Their team won the football match by default because the opponents didn't show up.

    Đội của họ đã thắng trận bóng đá do sự vắng mặt của đối thủ.

  3. n. giá trị mặc định

    If you don't choose a specific font, the program will use the default.

    Nếu bạn không chọn một phông chữ cụ thể, chương trình sẽ dùng giá trị mặc định.

  4. v. vắng mặt

    The player defaulted in the final round due to a sudden injury.

    Vận động viên đã vắng mặt ở vòng chung kết do chấn thương đột ngột.

  5. v. vỡ nợ

    Many small businesses defaulted during the severe economic crisis.

    Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã vỡ nợ trong cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.

  6. v. mặc định

    The computer system defaults to English when you turn it on for the first time.

    Hệ thống máy tính sẽ mặc định dùng tiếng Anh khi bạn mở lên lần đầu tiên.