trigger

Nghĩa

  • n. cò súng
  • n. yếu tố kích hoạt
  • v. kích hoạt
  • v. gây ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a device that activates or releases or causes something to happen
  • n. an act that sets in motion some course of events
  • v. release or pull the trigger on

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
triggered
Quá khứ đơn
triggered
Hiện tại phân từ
triggering
Ngôi thứ ba số ít
triggers

Câu ví dụ

  1. n. cò súng

    The soldier kept his finger gently on the trigger, waiting for the order.

    Người lính đặt nhẹ ngón tay lên cò súng và chờ đợi mệnh lệnh.

  2. n. yếu tố kích hoạt

    Stress is often a major trigger for severe headaches.

    Căng thẳng thường là yếu tố kích hoạt chính dẫn đến những cơn đau đầu dữ dội.

  3. v. kích hoạt

    Opening this door will trigger the security alarm immediately.

    Mở cánh cửa này sẽ kích hoạt hệ thống báo động an ninh ngay lập tức.

  4. v. gây ra

    Heavy rain can trigger dangerous landslides in mountainous areas.

    Mưa lớn có thể gây ra sạt lở đất nguy hiểm ở các vùng miền núi.