trigger
Nghĩa
- n. cò súng
- n. yếu tố kích hoạt
- v. kích hoạt
- v. gây ra
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a device that activates or releases or causes something to happen
- n. an act that sets in motion some course of events
- v. release or pull the trigger on
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- triggered
- Quá khứ đơn
- triggered
- Hiện tại phân từ
- triggering
- Ngôi thứ ba số ít
- triggers
Câu ví dụ
n. cò súng
The soldier kept his finger gently on the trigger, waiting for the order.
Người lính đặt nhẹ ngón tay lên cò súng và chờ đợi mệnh lệnh.
n. yếu tố kích hoạt
Stress is often a major trigger for severe headaches.
Căng thẳng thường là yếu tố kích hoạt chính dẫn đến những cơn đau đầu dữ dội.
v. kích hoạt
Opening this door will trigger the security alarm immediately.
Mở cánh cửa này sẽ kích hoạt hệ thống báo động an ninh ngay lập tức.
v. gây ra
Heavy rain can trigger dangerous landslides in mountainous areas.
Mưa lớn có thể gây ra sạt lở đất nguy hiểm ở các vùng miền núi.