want

Nghĩa

  • v. muốn
  • v. cần
  • v. thiếu
  • n. sự nhu cầu
  • n. sự thiếu sót
  • n. sự nghèo khổ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. have need of
  • v. hunt or look for; want for a particular reason
  • v. wish or demand the presence of
  • v. be without, lack; be deficient in

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
wanted
Ngôi thứ ba số ít
wants
Quá khứ phân từ
wanted
Hiện tại phân từ
wanting

Câu ví dụ

  1. v. muốn

    I want to improve my English speaking skills before traveling abroad.

    Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình trước khi đi du lịch nước ngoài.

  2. v. cần

    Your house looks great, but the walls want a fresh coat of paint.

    Ngôi nhà của bạn trông rất đẹp, nhưng những bức tường cần được sơn lại một lớp mới.

  3. v. thiếu

    The plants will wither if they want water for too long during the summer.

    Cây cối sẽ héo úa nếu chúng thiếu nước quá lâu trong mùa hè.

  4. n. sự nhu cầu

    Modern technology aims to satisfy every human want and desire.

    Công nghệ hiện đại hướng tới việc đáp ứng mọi sự nhu cầu và mong muốn của con người.

  5. n. sự thiếu sót

    The project failed because of a want of proper planning from the beginning.

    Dự án thất bại do sự thiếu sót về việc lập kế hoạch hợp lý ngay từ đầu.

  6. n. sự nghèo khổ

    The charity organization works hard to relieve children living in want.

    Tổ chức từ thiện hoạt động tích cực để giúp đỡ những trẻ em đang sống trong sự nghèo khổ.