want
Nghĩa
- v. muốn
- v. cần
- v. thiếu
- n. sự nhu cầu
- n. sự thiếu sót
- n. sự nghèo khổ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. have need of
- v. hunt or look for; want for a particular reason
- v. wish or demand the presence of
- v. be without, lack; be deficient in
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- wanted
- Ngôi thứ ba số ít
- wants
- Quá khứ phân từ
- wanted
- Hiện tại phân từ
- wanting
Câu ví dụ
v. muốn
I want to improve my English speaking skills before traveling abroad.
Tôi muốn cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh của mình trước khi đi du lịch nước ngoài.
v. cần
Your house looks great, but the walls want a fresh coat of paint.
Ngôi nhà của bạn trông rất đẹp, nhưng những bức tường cần được sơn lại một lớp mới.
v. thiếu
The plants will wither if they want water for too long during the summer.
Cây cối sẽ héo úa nếu chúng thiếu nước quá lâu trong mùa hè.
n. sự nhu cầu
Modern technology aims to satisfy every human want and desire.
Công nghệ hiện đại hướng tới việc đáp ứng mọi sự nhu cầu và mong muốn của con người.
n. sự thiếu sót
The project failed because of a want of proper planning from the beginning.
Dự án thất bại do sự thiếu sót về việc lập kế hoạch hợp lý ngay từ đầu.
n. sự nghèo khổ
The charity organization works hard to relieve children living in want.
Tổ chức từ thiện hoạt động tích cực để giúp đỡ những trẻ em đang sống trong sự nghèo khổ.