because
Nghĩa
- conj. vì
Định nghĩa tiếng Anh
- conj. By or for the cause that; on this account that; for the
- reason that.
- conj. In order that; that.
Câu ví dụ
conj. vì
We decided to stay at home because it was raining heavily.
Chúng tôi quyết định ở nhà vì trời mưa rất to.