because

Nghĩa

  • conj. vì

Định nghĩa tiếng Anh

  • conj. By or for the cause that; on this account that; for the
  • reason that.
  • conj. In order that; that.

Câu ví dụ

  1. conj. vì

    We decided to stay at home because it was raining heavily.

    Chúng tôi quyết định ở nhà vì trời mưa rất to.