these

Nghĩa

  • pron. những cái này
  • pron. những người này

Định nghĩa tiếng Anh

  • pron. The plural of this. See This.
  • pl. of This

Câu ví dụ

  1. pron. những cái này

    I found these in the attic while cleaning up yesterday.

    Tôi đã tìm thấy những cái này trên gác xếp trong lúc dọn dẹp ngày hôm qua.

  2. pron. những người này

    These are the new team members who joined our department this week.

    Đây là những người mới gia nhập bộ phận của chúng tôi trong tuần này.