take

Nghĩa

  • v. cầm
  • v. lấy
  • v. dẫn đi
  • v. đón nhận
  • v. đi xe
  • v. tốn thời gian
  • n. sự cầm lấy
  • n. lượng thu hoạch
  • n. cảnh quay

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of photographing a scene or part of a scene without interruption
  • v. carry out
  • v. require (time or space)
  • v. get into one's hands, take physically

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
took
Quá khứ phân từ
taken
Hiện tại phân từ
taking
Ngôi thứ ba số ít
takes

Câu ví dụ

  1. v. cầm

    Please take this bag for a moment while I look for my keys.

    Xin vui lòng cầm giúp tôi cái túi này một chút trong lúc tôi tìm chìa khóa.

  2. v. lấy

    You can take any book from the shelf if you want to read it.

    Bạn có thể lấy bất kỳ cuốn sách nào trên kệ nếu bạn muốn đọc.

  3. v. dẫn đi

    My parents usually take us to the park on Sunday mornings.

    Bố mẹ tôi thường dẫn chúng tôi đi công viên vào các sáng Chủ nhật.

  4. v. đón nhận

    She was happy to take the advice from her experienced colleagues.

    Cô ấy rất vui vẻ đón nhận lời khuyên từ những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm.

  5. v. đi xe

    It is better to take the bus to work to avoid the morning traffic.

    Tốt hơn là nên đi xe buýt đi làm để tránh tắc đường vào buổi sáng.

  6. v. tốn thời gian

    It will take about thirty minutes to finish this English test.

    Sẽ tốn khoảng ba mươi phút để hoàn thiện bài kiểm tra tiếng Anh này.