take
Nghĩa
- v. cầm
- v. lấy
- v. dẫn đi
- v. đón nhận
- v. đi xe
- v. tốn thời gian
- n. sự cầm lấy
- n. lượng thu hoạch
- n. cảnh quay
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of photographing a scene or part of a scene without interruption
- v. carry out
- v. require (time or space)
- v. get into one's hands, take physically
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- took
- Quá khứ phân từ
- taken
- Hiện tại phân từ
- taking
- Ngôi thứ ba số ít
- takes
Câu ví dụ
v. cầm
Please take this bag for a moment while I look for my keys.
Xin vui lòng cầm giúp tôi cái túi này một chút trong lúc tôi tìm chìa khóa.
v. lấy
You can take any book from the shelf if you want to read it.
Bạn có thể lấy bất kỳ cuốn sách nào trên kệ nếu bạn muốn đọc.
v. dẫn đi
My parents usually take us to the park on Sunday mornings.
Bố mẹ tôi thường dẫn chúng tôi đi công viên vào các sáng Chủ nhật.
v. đón nhận
She was happy to take the advice from her experienced colleagues.
Cô ấy rất vui vẻ đón nhận lời khuyên từ những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm.
v. đi xe
It is better to take the bus to work to avoid the morning traffic.
Tốt hơn là nên đi xe buýt đi làm để tránh tắc đường vào buổi sáng.
v. tốn thời gian
It will take about thirty minutes to finish this English test.
Sẽ tốn khoảng ba mươi phút để hoàn thiện bài kiểm tra tiếng Anh này.