velvet

Nghĩa

  • n. vải nhung
  • adj. bằng nhung

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a silky densely piled fabric with a plain back
  • adj. smooth and soft to sight or hearing or touch or taste
  • adj. resembling velvet in having a smooth soft surface

Các dạng của từ

Số nhiều
velvets

Câu ví dụ

  1. n. vải nhung

    She decided to make a cushion cover out of dark green velvet.

    Cô ấy quyết định làm một cái vỏ gối bằng vải nhung màu xanh lá đậm.

  2. adj. bằng nhung

    He wore a black velvet jacket to the formal dinner party.

    Anh ấy đã mặc một chiếc áo khoác bằng nhung màu đen đến bữa tiệc tối sang trọng.