joke

Nghĩa

  • n. trò đùa
  • n. lời nói đùa
  • v. nói đùa
  • v. giễu cợt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter
  • n. a triviality not to be taken seriously
  • v. tell a joke; speak humorously
  • v. act in a funny or teasing way

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
joking
Quá khứ đơn
joked
Ngôi thứ ba số ít
jokes
Quá khứ phân từ
joked

Câu ví dụ

  1. n. trò đùa

    Hiding his shoes was just a harmless joke, but he got really angry.

    Giấu giày của anh ấy chỉ là một trò đùa vô hại, nhưng anh ấy lại thực sự tức giận.

  2. n. lời nói đùa

    She told a funny joke at the beginning of her presentation to relax everyone.

    Cô ấy đã kể một lời nói đùa hài hước ở đầu bài thuyết trình để giúp mọi người thư giãn.

  3. v. nói đùa

    Don't take it so seriously; I was only joking about your new haircut.

    Đừng quá nghiêm trọng như vậy; tôi chỉ đang nói đùa về kiểu tóc mới của bạn thôi.

  4. v. giễu cợt

    It is not polite to joke about other people's mistakes in front of the class.

    Thật không lịch sự khi giễu cợt về sai lầm của người khác trước cả lớp.