joke
Nghĩa
- n. trò đùa
- n. lời nói đùa
- v. nói đùa
- v. giễu cợt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a humorous anecdote or remark intended to provoke laughter
- n. a triviality not to be taken seriously
- v. tell a joke; speak humorously
- v. act in a funny or teasing way
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- joking
- Quá khứ đơn
- joked
- Ngôi thứ ba số ít
- jokes
- Quá khứ phân từ
- joked
Câu ví dụ
n. trò đùa
Hiding his shoes was just a harmless joke, but he got really angry.
Giấu giày của anh ấy chỉ là một trò đùa vô hại, nhưng anh ấy lại thực sự tức giận.
n. lời nói đùa
She told a funny joke at the beginning of her presentation to relax everyone.
Cô ấy đã kể một lời nói đùa hài hước ở đầu bài thuyết trình để giúp mọi người thư giãn.
v. nói đùa
Don't take it so seriously; I was only joking about your new haircut.
Đừng quá nghiêm trọng như vậy; tôi chỉ đang nói đùa về kiểu tóc mới của bạn thôi.
v. giễu cợt
It is not polite to joke about other people's mistakes in front of the class.
Thật không lịch sự khi giễu cợt về sai lầm của người khác trước cả lớp.