throne
Nghĩa
- n. ngai vàng
- n. vương quyền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the chair of state for a monarch, bishop, etc.
- n. the position and power of an exalted person (a sovereign or bishop) who is entitled to sit in a chair of state on ceremonial occasions
- v. sit on the throne as a ruler
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- throning
- Quá khứ đơn
- throned
- Ngôi thứ ba số ít
- thrones
- Quá khứ phân từ
- throned
Câu ví dụ
n. ngai vàng
The young king walked slowly toward the throne during the ceremony.
Vị vua trẻ chậm rãi bước về phía ngai vàng trong suốt buổi lễ.
n. vương quyền
The prince gave up his claim to the throne so he could live a quiet life.
Hoàng tử đã từ bỏ quyền từ thừa vương quyền để có thể sống một cuộc sống bình yên.