derby

Nghĩa

  • n. trận derby
  • n. cuộc đua ngựa
  • n. mũ phớt cứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a felt hat that is round and hard with a narrow brim

Các dạng của từ

Số nhiều
derbies

Câu ví dụ

  1. n. trận derby

    Thousands of passionate fans gathered at the stadium to watch the local derby between the two rival football teams.

    Hàng ngàn cổ động viên nhiệt thành đã tập trung tại sân vận động để theo dõi trận derby địa phương giữa hai đội bóng kình địch.

  2. n. cuộc đua ngựa

    The famous derby attracts thousands of spectators every year, all hoping to see the fastest horse win.

    Cuộc đua ngựa nổi tiếng thu hút hàng ngàn khán giả mỗi năm, ai cũng hy vọng được chứng kiến chú ngựa nhanh nhất giành chiến thắng.

  3. n. mũ phớt cứng

    The gentleman walked into the room wearing a stylish suit and a classic black derby.

    Vị quý ông bước vào phòng trong bộ bộ chiếc bộ vest lịch lãm và đội một chiếc mũ phớt cứng màu đen cổ điển.