belly
Nghĩa
- n. bụng, dạ dày
- v. làm phồng lên
- v. phồng ra, bò trườn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a protruding abdomen
- n. a part that bulges deeply
- n. the hollow inside of something
- n. the underpart of the body of certain vertebrates such as snakes or fish
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- bellied
- Hiện tại phân từ
- bellying
- Quá khứ phân từ
- bellied
- Ngôi thứ ba số ít
- bellies
Câu ví dụ
n. bụng, dạ dày
He laughed so hard that his belly started to hurt.
Anh ấy cười nhiều đến mức bụng bắt đầu đau.
v. làm phồng lên
The strong sea breeze bellied the sails of the small boat.
Cơn gió biển mạnh làm phồng những cánh buồm của chiếc thuyền nhỏ.
v. phồng ra, bò trườn
The curtain bellied out as the cool evening air entered the room.
Tấm rèm phồng ra khi không khí mát mẻ buổi tối tràn vào phòng.