abuse

Nghĩa

  • n. sự lạm dụng
  • n. sự ngược đãi
  • n. lời lăng mạ
  • v. lạm dụng
  • v. ngược đãi
  • v. lăng mạ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a rude expression intended to offend or hurt
  • v. use foul or abusive language towards
  • v. use wrongly or improperly or excessively

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
abused
Hiện tại phân từ
abusing
Ngôi thứ ba số ít
abuses
Quá khứ đơn
abused

Câu ví dụ

  1. n. sự lạm dụng

    The report highlighted the abuse of power by several senior officials in the company.

    Báo cáo đã chỉ ra sự lạm dụng quyền lực của một số quan chức cấp cao trong công ty.

  2. n. sự ngược đãi

    The organization works to protect children from physical and emotional abuse.

    Tổ chức này hoạt động nhằm bảo vệ trẻ em khỏi sự ngược đãi về thể xác và tinh thần.

  3. n. lời lăng mạ

    The football player was upset after receiving a lot of abuse from the crowd.

    Cầu thủ bóng đá đã rất tức giận sau khi phải nhận vô số lời lăng mạ từ đám đông.

  4. v. lạm dụng

    If you abuse this privilege, you will not be allowed to use the car again.

    Nếu bạn lạm dụng đặc quyền này, bạn sẽ không được phép sử dụng chiếc xe nữa.

  5. v. ngược đãi

    It is illegal to abuse animals or leave them without food and water.

    Ngược đãi động vật hoặc bỏ mặc chúng không có thức ăn, nước uống là vi phạm pháp luật.

  6. v. lăng mạ

    The angry customer began to abuse the staff when he was asked to wait.

    Vị khách hàng giận dữ bắt đầu lăng mạ nhân viên khi được yêu cầu chờ đợi.