tall

Nghĩa

  • adj. cao
  • adj. phóng đại
  • adv. kiêu ngạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a garment size for a tall person
  • adj. great in vertical dimension; high in stature
  • adj. impressively difficult

Các dạng của từ

Số nhiều
talls
So sánh hơn
taller
So sánh nhất
tallest

Câu ví dụ

  1. adj. cao

    My elder brother is very tall, so he plays basketball really well.

    Anh trai tôi rất cao nên anh ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi.

  2. adj. phóng đại

    Don't believe everything he says; he is famous for telling tall tales.

    Đừng tin mọi thứ anh ta nói; anh ta nổi tiếng là hay kể những chuyện phóng đại đấy.

  3. adv. kiêu ngạo

    Even after failing the exam, he still walked tall and refused to accept his mistake.

    Dù thi trượt nhưng anh ấy vẫn bước đi kiêu ngạo và không chịu thừa nhận lỗi sai của mình.