tall
Nghĩa
- adj. cao
- adj. phóng đại
- adv. kiêu ngạo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a garment size for a tall person
- adj. great in vertical dimension; high in stature
- adj. impressively difficult
Các dạng của từ
- Số nhiều
- talls
- So sánh hơn
- taller
- So sánh nhất
- tallest
Câu ví dụ
adj. cao
My elder brother is very tall, so he plays basketball really well.
Anh trai tôi rất cao nên anh ấy chơi bóng rổ cực kỳ giỏi.
adj. phóng đại
Don't believe everything he says; he is famous for telling tall tales.
Đừng tin mọi thứ anh ta nói; anh ta nổi tiếng là hay kể những chuyện phóng đại đấy.
adv. kiêu ngạo
Even after failing the exam, he still walked tall and refused to accept his mistake.
Dù thi trượt nhưng anh ấy vẫn bước đi kiêu ngạo và không chịu thừa nhận lỗi sai của mình.