mad

Nghĩa

  • adj. điên, mất trí
  • adj. điên rồ, tức giận
  • adj. ngớ ngẩn, ngu ngốc
  • adj. cuồng nhiệt, cuồng dại
  • n. cơn giận dữ, sự tức giận

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. roused to anger
  • adj. affected with madness or insanity
  • adj. marked by uncontrolled excitement or emotion
  • adj. very foolish

Các dạng của từ

Số nhiều
mads
So sánh hơn
madder
So sánh nhất
maddest

Câu ví dụ

  1. adj. điên, mất trí

    The old man was talking to himself in the street as if he had gone mad.

    Người đàn ông lớn tuổi vừa đi vừa nói một mình trên đường như thể ông ấy bị mất trí.

  2. adj. điên rồ, tức giận

    My mother was mad at me because I forgot to clean up my bedroom.

    Mẹ tôi rất tức giận với tôi vì tôi quên dọn dẹp phòng ngủ của mình.

  3. adj. ngớ ngẩn, ngu ngốc

    It is a mad idea to drive across the country without a map or a navigation app.

    Thật là một ý tưởng ngớ ngẩn khi lái xe xuyên quốc gia mà không có bản đồ hay ứng dụng dẫn đường.

  4. adj. cuồng nhiệt, cuồng dại

    He has been mad about football since he was a young boy.

    Anh ấy đã cuồng nhiệt với bóng đá từ khi còn là một cậu bé.

  5. n. cơn giận dữ, sự tức giận

    She flew into a mad and slammed the door behind her when she heard the news.

    Cô ấy bùng lên cơn giận dữ và đập mạnh cửa sau lưng khi nghe thấy tin đó.