atmosphere
Nghĩa
- n. khí quyển
- n. không khí
- n. bầu không khí
- n. đơn vị áp suất khí quyển
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a particular environment or surrounding influence
- n. the mass of air surrounding the Earth
- n. the weather or climate at some place
- n. the envelope of gases surrounding any celestial body
Các dạng của từ
- Số nhiều
- atmospheres
Câu ví dụ
n. khí quyển
Satellites burn up when they re-enter the Earth's atmosphere at high speeds.
Các vệ tinh sẽ bốc cháy khi bay trở lại vào khí quyển Cứu tinh với tốc độ cao.
n. không khí
The plants help to remove harmful chemicals and purify the atmosphere in the room.
Cây xanh giúp loại bỏ các hóa chất độc hại và làm sạch không khí trong phòng.
n. bầu không khí
The restaurant has a friendly atmosphere that makes everyone feel welcome.
Nhà hàng có bầu không khí thân thiện giúp mọi người đều cảm thấy được chào đón.
n. đơn vị áp suất khí quyển
Divers need special equipment to withstand a water pressure of over five atmospheres.
Thợ lặn cần thiết bị đặc biệt để chịu được áp suất nước lớn hơn năm đơn vị áp suất khí quyển.